Đang tải quote...

넷: Bức tranh

Chi Tiết:

Từ:

  • Phát âm: [넷] (net)
  • Loại từ: Danh từ, số từ
  • Nghĩa: Bốn (số 4 trong tiếng Hàn)

Giải thích:
“넷” là số đếm thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, con người,… Khi đứng trước danh từ, nó thường được rút gọn thành (VD: 네 개, 네 명).

📌 사과 넷Bốn quả táo
📌 책이 넷 있어요.Có bốn quyển sách.
📌 네 명의 친구Bốn người bạn (넷 → 네 khi kết hợp với “명”)


Ví dụ câu:

  1. 사과를 넷 샀어요.
    Tôi đã mua bốn quả táo.
  2. 우리 가족은 넷이에요.
    Gia đình tôi có bốn người.
  3. 커피 네 잔 주세요.
    Cho tôi bốn cốc cà phê.
  4. 네 명이서 같이 영화를 봤어요.
    Bốn người chúng tôi đã cùng xem phim.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “넷”:

Ghi nhớ qua đếm số thuần Hàn:

  • 1️⃣ 하나 → 한
  • 2️⃣ 둘 → 두
  • 3️⃣ 셋 → 세
  • 4️⃣ 넷 → 네
  • … (Tiếp tục đến 10)

Liên tưởng thực tế: Khi thấy bốn vật gì đó, hãy tự nhủ: “이거 넷 있어요!” (Cái này có bốn cái!).

So sánh với số Hán Hàn (사 – số 4):

  • dùng trong cuộc sống hàng ngày.
  • dùng trong số điện thoại, ngày tháng, toán học,…

Meaning in English:

Word: 그림

Meaning: Picture, Drawing, Painting

Pronunciation: [그림] (geu-rim)

Explanation:

"그림" refers to a picture, drawing, or painting created by hand or digitally. It can be an artistic piece or a simple sketch.

Example Sentences:

저는 그림 그리는 것을 좋아해요. (Jeoneun geulim geurineun geoseul joahaeyo.) → I like drawing pictures. ✅ 이 미술관에는 유명한 그림이 많아요. (I misulgwane neun yumyeonghan geurimi manayo.) → This art museum has many famous paintings. ✅ 아이들이 벽에 그림을 그렸어요. (Aideuri byeoge geurimeul geuryeosseoyo.) → The children drew pictures on the wall. 👉 Related words:
  • 그리다 (geurida) → To draw or paint
  • 화가 (hwaga) → Painter, Artist

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 6