Đang tải quote...

Câu 70 – Chọn đáp án: 1

Chi Tiết:

  1. 이불입니다. – Đây là chăn/mền. (ibul-imnida.)
  2. 베개입니다. – Đây là cái gối. (begae-imnida.)
  3. 의자입니다. – Đây là cái ghế. (uija-imnida.)
  4. 수건입니다. – Đây là khăn tắm/khăn lau. (sugeon-imnida.)

Meaning in English:

  1. 이불입니다. - This is a blanket. (ibul-imnida.)
  2. 베개입니다. - This is a pillow. (begae-imnida.)
  3. 의자입니다. - This is a chair. (uija-imnida.)
  4. 수건입니다. - This is a towel. (sugeon-imnida.)

960 Câu Đọc Hiểu EPS Topik