Đang tải quote...

구: 9 / Quận / Quả bóng / Hình cầu / Miệng / Cứu giúp /Cái cũ

Chi Tiết:

📌 구 (九, 區, 球, 口, 救, 舊) – Các nghĩa khác nhau của “구” trong tiếng Hàn

Từ (gu) trong tiếng Hàn có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến của :


1️⃣ 구 (九) – Số 9

📌 Nghĩa: Số chín (9️⃣) trong hệ thống số Hán Hàn
📌 Cách phát âm: gu
📌 Ví dụ:

  • 일, 이, 삼, 사, 오, 육, 칠, 팔, 구… (il, i, sam, sa, o, yuk, chil, pal, gu…) → 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9…
  • 구월 (gu-wol) → Tháng chín (tháng 9)
  • 구십 (gu-sip) → Chín mươi (90)

Khi nào dùng “구” (九)?
👉 Khi nói về số 9 trong hệ thống số Hán Hàn.


2️⃣ 구 (區) – Quận, khu vực

📌 Nghĩa: Khu vực, quận hành chính 🏙️
📌 Cách phát âm: gu
📌 Ví dụ:

  • 서울에는 25개의 구가 있다 (seo-ul-e-neun isib-o gae-ui gu-ga it-da) → Seoul có 25 quận
  • 강남구 (gang-nam-gu) → Quận Gangnam
  • 중구 (jung-gu) → Quận Jung

Khi nào dùng “구” (區)?
👉 Khi nói về khu vực hoặc quận hành chính.


3️⃣ 구 (球) – Quả bóng, hình cầu

📌 Nghĩa: Quả bóng, hình cầu ⚽
📌 Cách phát âm: gu
📌 Ví dụ:

  • 축구공 (chuk-gu-gong) → Quả bóng đá
  • 야구공 (ya-gu-gong) → Quả bóng chày
  • 지구는 둥근 구 모양이다 (ji-gu-neun dung-geun gu mo-yang-i-da) → Trái đất có hình cầu

Khi nào dùng “구” (球)?
👉 Khi nói về quả bóng hoặc hình cầu.


4️⃣ 구 (口) – Miệng, lối vào

📌 Nghĩa: Miệng của con người, động vật hoặc lối ra vào của nơi nào đó 🚪👄
📌 Cách phát âm: gu
📌 Ví dụ:

  • 입구 (ip-gu) → Lối vào
  • 출구 (chul-gu) → Lối ra
  • 화산구 (hwa-san-gu) → Miệng núi lửa

Khi nào dùng “구” (口)?
👉 Khi nói về miệng hoặc lối ra vào.


5️⃣ 구 (救) – Cứu, giải cứu

📌 Nghĩa: Hành động cứu giúp ai đó khỏi nguy hiểm
📌 Cách phát âm: gu
📌 Ví dụ:

  • 구조하다 (gu-jo-ha-da) → Cứu hộ
  • 응급구조 (eung-geup-gu-jo) → Cấp cứu khẩn cấp
  • 구원하다 (gu-won-ha-da) → Cứu giúp, cứu rỗi

Khi nào dùng “구” (救)?
👉 Khi nói về sự cứu giúp, giải cứu.


6️⃣ 구 (舊) – Cũ, cái cũ

📌 Nghĩa: Cái gì đó đã cũ hoặc không còn được dùng nữa
📌 Cách phát âm: gu
📌 Ví dụ:

  • 구식 전화기 (gu-sik jeon-hwa-gi) → Điện thoại kiểu cũ
  • 구건물 (gu-geon-mul) → Tòa nhà cũ
  • 구사람 (gu-sa-ram) → Người cũ

Khi nào dùng “구” (舊)?
👉 Khi nói về đồ cũ, cái cũ.


🔥 Tóm tắt cách sử dụng nhanh

Nghĩa 구 (gu)
Số 9 (Chín) ✅ (九)
Quận, khu vực ✅ (區)
Quả bóng, hình cầu ✅ (球)
Miệng, lối vào ✅ (口)
Cứu, giải cứu ✅ (救)
Cũ, cái cũ ✅ (舊)

📌 Mẹo nhớ:
구 (九) → Số 9️⃣
구 (區) → Quận, khu vực 🏙️
구 (球) → Quả bóng, hình cầu ⚽
구 (口) → Miệng, lối vào 🚪👄
구 (救) → Cứu giúp 🆘
구 (舊) → Cái cũ 🏚️

Meaning in English:

구 (Gu) – Multiple Meanings of "구" in Korean

The Korean word "구" (gu) has several meanings depending on the context. Let’s explore them!

1️⃣ "구" as a Number (9️⃣ Nine)

  • "구" (九) is the Sino-Korean number for 9 (nine).
  • Used in dates, counting, phone numbers, and formal situations.
📌 Examples:
  • 일, 이, 삼, 사, 오, 육, 칠, 팔, 구... → One, two, three, four, five, six, seven, eight, nine...
  • 구월 구일 (9월 9일) → September 9th
  • 구 학년 (9학년) → 9th grade / 9th year
🔵 Fun Fact: In some East Asian cultures, the number 9 (구, 九) is considered lucky because it represents eternity and long life in Chinese culture. However, in some contexts, it can also sound like "suffering" (苦, 고) and be seen as unlucky.

2️⃣ "구" as "District / Area" (區) 🏙️

  • "구" (區) means district, area, or zone, commonly used in addresses and administrative divisions.
📌 Examples:
  • 강남구 (Gangnam-gu) → Gangnam District (Seoul)
  • 종로구 (Jongno-gu) → Jongno District (Seoul)
  • 구청 (區廳) → District Office
🔴 Fun Fact: Seoul has 25 administrative districts (구, gu), each managed by a 구청장 (district mayor).

3️⃣ "구" as "Old / Former" (舊) 🏛️

  • "구" (舊) means old, former, or outdated.
📌 Examples:
  • 구버전 (舊版本) → Old version
  • 구식 (舊式) → Old-fashioned
  • 구사람 (舊人) → Former person (someone from the past)

4️⃣ "구" in Common Words & Phrases

구하다 → To save / To rescue 🆘 ✅ 연구 (硏究) → Research 🔬 ✅ 구조 (構造) → Structure 🏗️ ✅ 구성 (構成) → Composition / Organization 🏛️ ✅ 구슬 (珠) → Bead / Marble 🟡

5️⃣ Summary – Different Meanings of "구"

Meaning Usage Example
9 (nine) Numbers, dates 구월 구일 (September 9th)
District / Area Locations 강남구 (Gangnam District)
Old / Former Outdated things 구식 휴대폰 (Old-fashioned phone)
Save / Rescue Emergency situations 생명을 구하다 (To save a life)

6️⃣ Fun Fact! 🎉

🇰🇷 "9월 9일 (September 9th)" is considered a special day in some East Asian traditions, symbolizing longevity and good luck.

Con Người

Hình Dạng

Số Đếm Hán Hàn

Từ Vựng EPS Bài 8