Đang tải quote...

식사를 하다: Dùng bữa

Chi Tiết:

Từ: 식사를 하다

  • Phát âm: [식싸를 하다] (sik-sa-reul ha-da)
  • Loại từ: Cụm động từ
  • Nghĩa: Dùng bữa, ăn cơm

Giải thích:
“식사를 하다” là cách nói trang trọng của “밥을 먹다” (ăn cơm), thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự, như khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc trong môi trường trang trọng.

📌 식사를 준비하다Chuẩn bị bữa ăn
📌 아침/점심/저녁 식사를 하다Ăn sáng/trưa/tối
📌 식사를 마치다Kết thúc bữa ăn

Ví dụ câu:

  1. 부모님과 함께 저녁 식사를 했어요.
    Tôi đã ăn tối cùng bố mẹ.
  2. 식사 후에는 이를 닦는 것이 좋아요.
    Sau khi ăn nên đánh răng.
  3. 아직 식사를 안 하셨다면 같이 드실래요?
    Nếu anh/chị chưa ăn thì cùng ăn nhé?
  4. 회의 전에 점심 식사를 하러 갑시다.
    Trước cuộc họp, hãy đi ăn trưa nào.

Meaning in English:

Word: 식사를 하다

Meaning: To have a meal, To eat

Pronunciation: [식싸를 하다] (siksareul hada)

Explanation:

"식사를 하다" is a polite or formal way to say "to eat a meal." It is commonly used in professional or respectful settings rather than casual speech.

Example Sentences:

부모님과 저녁 식사를 했어요. (Bumonim-gwa jeonyeok siksareul haesseoyo.) → I had dinner with my parents. ✅ 식사 후에는 양치를 해야 합니다. (Siksa hu-eneun yangchireul haeya hamnida.) → You should brush your teeth after a meal. ✅ 식사하시면서 편하게 이야기하세요. (Siksahasimyeonseo pyeonhage iyagihaseyo.) → Feel free to talk while having your meal. 👉 Casual equivalent:
  • 밥을 먹다 (babeul meokda) → To eat rice/a meal (informal, used in daily conversation)
👉 Related words:
  • 아침 식사 (achim siksa) → Breakfast
  • 점심 식사 (jeomsim siksa) → Lunch
  • 저녁 식사 (jeonyeok siksa) → Dinner
  • 식당 (sikdang) → Restaurant, dining place

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 7