Đang tải quote...

Câu 53 – Chọn đáp án: 2

Chi Tiết:

  1. 냄비입니다. – Đây là cái nồi. (naembi-imnida.)
  2. 도마입니다. – Đây là cái thớt. (doma-imnida.)
  3. 바가지입니다. – Đây là cái gáo (dùng để múc nước). (bagaji-imnida.)
  4. 바구니입니다. – Đây là cái rổ, cái giỏ. (baguni-imnida.)

Meaning in English:

  1. 가방 - Bag (gabang)
  2. 지갑 - Wallet (jigap)
  3. 여권 - Passport (yeogwon)
  4. 수첩 - Notebook, Memo pad (sucheop)