Câu 53 – Chọn đáp án: 2
Chi Tiết:
- 냄비입니다. – Đây là cái nồi. (naembi-imnida.)
- 도마입니다. – Đây là cái thớt. (doma-imnida.)
- 바가지입니다. – Đây là cái gáo (dùng để múc nước). (bagaji-imnida.)
- 바구니입니다. – Đây là cái rổ, cái giỏ. (baguni-imnida.)
Meaning in English:
- 가방 - Bag (gabang)
- 지갑 - Wallet (jigap)
- 여권 - Passport (yeogwon)
- 수첩 - Notebook, Memo pad (sucheop)