칫솔: Bàn chải đánh răng
Chi Tiết:
Từ: 칫솔
- Phát âm: [칟쏠] (chit-sol)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Bàn chải đánh răng
Giải thích:
“칫솔” là dụng cụ dùng để chải răng, giúp làm sạch răng và giữ gìn vệ sinh răng miệng.
📌 칫솔을 사용하다 – Dùng bàn chải đánh răng
📌 칫솔을 교체하다 – Thay bàn chải đánh răng
📌 전동 칫솔 – Bàn chải điện
Ví dụ câu:
- 하루에 두 번 칫솔로 이를 닦아요.
Mỗi ngày tôi đánh răng hai lần bằng bàn chải đánh răng. - 오래된 칫솔은 교체하는 것이 좋아요.
Nên thay bàn chải đánh răng cũ. - 여행 갈 때 칫솔을 챙겨야 해요.
Khi đi du lịch, phải mang theo bàn chải đánh răng. - 전동 칫솔이 일반 칫솔보다 더 편리해요.
Bàn chải điện tiện lợi hơn bàn chải thường.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “칫솔”:
✅ Tách nghĩa từ: “칫” (liên quan đến răng) + “솔” (bàn chải) → Bàn chải đánh răng.
✅ Liên tưởng thực tế: Khi đánh răng, hãy tự nhủ: “나는 칫솔로 이를 닦고 있어요!” (Mình đang đánh răng bằng bàn chải!).
✅ Tạo thói quen học từ vựng: Mỗi sáng và tối, khi cầm bàn chải, hãy lặp lại từ “칫솔” để ghi nhớ tốt hơn!
✅ Kết hợp với từ khác:
- 치약과 칫솔 – Kem đánh răng và bàn chải
- 부드러운 칫솔 – Bàn chải mềm
- 어린이용 칫솔 – Bàn chải cho trẻ em
Meaning in English:
Word: 칫솔
Meaning: Toothbrush
Pronunciation: [칟쏠] (chit-sol)
Explanation:
"칫솔" refers to a toothbrush, a tool used for cleaning teeth. It usually has a handle and bristles for brushing away plaque and food particles.Example Sentences:
✅ 양치할 때 칫솔을 사용하세요. (Yangchihal ttae chitsoreul sayonghaseyo.) → Use a toothbrush when brushing your teeth. ✅ 새 칫솔을 샀어요. (Sae chitsoreul sasseoyo.) → I bought a new toothbrush. ✅ 칫솔은 정기적으로 교체하는 것이 좋아요. (Chitsoreun jeonggijeogeuro gyochae haneun geosi joayo.) → It’s good to replace your toothbrush regularly. 👉 Related words:- 치약 (chiyak) → Toothpaste
- 양치질 (yangchijil) → Brushing teeth
- 전동 칫솔 (jeondong chitsol) → Electric toothbrush
- 구강 관리 (gugang gwanri) → Oral care