지갑: Cái Ví
Chi Tiết:
Từ: 지갑
- Phát âm: [지갑] (ji-gap)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Ví, bóp (đựng tiền, thẻ)
Giải thích:
“지갑” là vật dụng để đựng tiền, thẻ ngân hàng, giấy tờ tùy thân, v.v. Nó có thể là ví da, ví vải, hoặc ví điện tử trong một số trường hợp.
📌 지갑을 열다 – Mở ví
📌 지갑을 닫다 – Đóng ví
📌 지갑을 잃어버리다 – Mất ví
Ví dụ câu:
- 지갑을 집에 두고 와서 돈이 없어요.
Tôi để quên ví ở nhà nên không có tiền. - 길에서 지갑을 주웠어요.
Tôi nhặt được một cái ví trên đường. - 새 지갑을 샀는데 정말 마음에 들어요.
Tôi mới mua ví mới và rất thích. - 지갑 안에 현금이 별로 없어요.
Trong ví không có nhiều tiền mặt.
Meaning in English:
Word: 지갑
Meaning: Wallet, Purse
Pronunciation: [지갑] (ji-gap)
Explanation:
"지갑" refers to a wallet or purse used to store money, credit cards, and IDs.Example Sentences:
✅ 지갑을 집에 두고 나왔어요. (Jigabeul jibe dugo nawasseoyo.) → I left my wallet at home. ✅ 새로운 가죽 지갑을 샀어요. (Saeroun gajuk jigabeul sasseoyo.) → I bought a new leather wallet. ✅ 지갑 속에 사진이 들어 있어요. (Jigap soge sajini deureo isseoyo.) → There is a photo inside my wallet. 👉 Related words:- 돈 (don) → Money
- 현금 (hyeongeum) → Cash
- 카드 (kadeu) → Card (credit/debit card)