수건: Khăn
Chi Tiết:
Từ: 수건
- Phát âm: [수건] (su-geon)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Khăn (khăn mặt, khăn tắm)
Giải thích:
“수건” là vật dụng dùng để lau mặt, lau tay hoặc lau người sau khi tắm, rửa tay. Có thể là khăn nhỏ (손수건) hoặc khăn tắm lớn (목욕 수건).
📌 손수건 – Khăn tay
📌 목욕 수건 – Khăn tắm
📌 수건을 빨다 – Giặt khăn
📌 수건으로 닦다 – Lau bằng khăn
Ví dụ câu:
- 얼굴을 씻고 수건으로 닦았어요.
Tôi rửa mặt xong rồi lau bằng khăn. - 여행 갈 때 수건을 챙기는 걸 잊지 마세요.
Đừng quên mang khăn khi đi du lịch. - 수건이 젖었으니까 햇볕에 말려야 해요.
Khăn bị ướt rồi nên phải phơi nắng. - 새 수건은 부드럽고 기분이 좋아요.
Khăn mới mềm mại và dễ chịu.
Meaning in English:
Word: 수건
Meaning: Towel
Pronunciation: [수건] (su-geon)
Explanation:
"수건" refers to a towel, which is used for drying the body, hands, or face after washing.Example Sentences:
✅ 손을 씻고 수건으로 닦으세요. (Soneul ssitgo sugeoneuro dakeuseyo.) → Wash your hands and dry them with a towel. ✅ 수건이 젖어서 새 수건을 가져왔어요. (Sugeoni jeojeoseo sae sugeoneul gajyeowasseoyo.) → The towel got wet, so I brought a new one. ✅ 수건을 세탁기에 넣고 돌렸어요. (Sugeoneul setakgie neoko dolryeosseoyo.) → I put the towel in the washing machine and ran it. 👉 Related words:- 타월 (tawol) → Towel (loanword from English, less common)
- 세면도구 (semyondogu) → Toiletries
- 목욕 (mog-yok) → Bathing
- 건조기 (geonjogi) → Dryer