Đang tải quote...

생활필수품: Đồ dùng thiết yếu trong cuộc sống

Chi Tiết:

Từ: 생활필수품

  • Phát âm: [생활필쑤품] (saeng-hwal-pil-ssu-pum)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Đồ dùng thiết yếu trong cuộc sống

Giải thích:
“생활필수품” là từ ghép của:

  • 생활 (sinh hoạt, cuộc sống)
  • 필수 (bắt buộc, cần thiết)
  • 품 (vật phẩm, đồ dùng)

Nó chỉ những vật dụng không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày như: xà phòng, kem đánh răng, quần áo, đồ dùng nhà bếp,…

📌 생활필수품을 구입하다Mua đồ dùng thiết yếu
📌 생활필수품 목록Danh sách vật dụng thiết yếu
📌 생활필수품이 부족하다Thiếu đồ dùng thiết yếu


Ví dụ câu:

  1. 이사할 때 생활필수품을 먼저 준비해야 해요.
    Khi chuyển nhà, trước tiên cần chuẩn bị đồ dùng thiết yếu.
  2. 마트에서 생활필수품을 싸게 살 수 있어요.
    Có thể mua đồ dùng thiết yếu với giá rẻ ở siêu thị.
  3. 여행 갈 때 생활필수품을 챙기는 걸 잊지 마세요.
    Khi đi du lịch, đừng quên mang theo đồ dùng thiết yếu.
  4. 생활필수품이 없으면 일상생활이 불편해요.
    Nếu không có đồ dùng thiết yếu, cuộc sống hàng ngày sẽ bất tiện.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “생활필수품”:

Tách nghĩa từ:

  • 생활 (cuộc sống) + 필수 (bắt buộc) + 품 (đồ dùng) → Đồ dùng thiết yếu

Ghi nhớ bằng hình ảnh: Hãy nghĩ đến bàn chải đánh răng, xà phòng, khăn tắm, quần áo,… – những thứ cần thiết mỗi ngày.

So sánh với từ liên quan:

  • 생활용품Đồ dùng sinh hoạt (tương tự, nhưng phạm vi rộng hơn)
  • 생필품Cách viết ngắn gọn của 생활필수품
  • 소비재Hàng tiêu dùng

Meaning in English:

Word: 생활필수품

Meaning: Daily necessities, Essential living items

Pronunciation: [생활 필쑤품] (saeng-hwal pil-ssu-pum)

Explanation:

"생활필수품" refers to essential items needed for daily life, such as toiletries, kitchen supplies, and household goods. These are things people use regularly to maintain a comfortable lifestyle.

Example Sentences:

이 마트에서는 다양한 생활필수품을 판매해요. (I mateueseoneun dayanghan saenghwalpilsuppumeul panmaehaeyo.) → This mart sells various essential living items. ✅ 이사할 때 생활필수품을 미리 준비하세요. (Isahal ttae saenghwalpilsuppumeul miri junbihaseyo.) → Prepare daily necessities in advance when moving. ✅ 치약과 칫솔도 생활필수품이에요. (Chiyakgwa chitsoldo saenghwalpilsuppum-ieyo.) → Toothpaste and a toothbrush are also daily necessities. 👉 Examples of 생활필수품 (Daily Necessities):
  • 세면도구 (semyendogu) → Toiletries (toothbrush, toothpaste, soap)
  • 수건 (sugeon) → Towel
  • 비누 (binu) → Soap
  • 샴푸와 린스 (syampu wa rinseu) → Shampoo and conditioner
  • 화장지 / 휴지 (hwajangji / hyuji) → Toilet paper, tissue
  • 식기류 (sikgiryu) → Tableware (plates, cups, spoons, etc.)
👉 Related words:
  • 생필품 (saengpilpum) → Shortened form of 생활필수품
  • 가전제품 (gajeonjepeum) → Home appliances
  • 필수품 (pilsuppum) → Essential items
  • 생활용품 (saenghwal-yongpum) → Household goods

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 7