빗: Cái Lược
Chi Tiết:
Từ: 빗
- Phát âm: [빋] (bit)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Lược
Giải thích:
“빗” là dụng cụ dùng để chải tóc, giúp tóc gọn gàng và mượt hơn. Từ này thường được sử dụng chung với động từ “빗다” (chải tóc).
📌 빗으로 머리를 빗다 – Chải tóc bằng lược
📌 빗을 사용하다 – Dùng lược
📌 빗이 어디에 있어요? – Cái lược ở đâu vậy?
Ví dụ câu:
- 아침마다 빗으로 머리를 빗어요.
Mỗi sáng tôi chải tóc bằng lược. - 바람이 불어서 머리가 엉켰어요. 빗 좀 빌려 줄래요?
Gió thổi làm rối tóc rồi. Bạn có thể cho mình mượn lược không? - 머리를 감은 후에 빗으로 빗으면 더 부드러워요.
Sau khi gội đầu, chải tóc bằng lược sẽ giúp tóc mềm hơn. - 빗을 자주 소독해야 해요.
Phải thường xuyên vệ sinh lược.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “빗”:
✅ Ghi nhớ qua động từ liên quan:
- 빗다 (Chải tóc) → 빗 (Lược)
✅ Liên tưởng thực tế: Mỗi khi chải tóc, hãy tự nhủ: “나는 빗으로 머리를 빗고 있어요!” (Mình đang chải tóc bằng lược!).
✅ So sánh với các loại lược khác: - 빗살 빗 – Lược răng thưa
- 플라스틱 빗 – Lược nhựa
- 나무 빗 – Lược gỗ
Meaning in English:
Word: 빗
Meaning: Comb
Pronunciation: [빋] (bit)
Explanation:
"빗" refers to a comb, a tool used to untangle, style, or groom hair. It typically has a handle and teeth, and it can be made of plastic, wood, or metal.Example Sentences:
✅ 머리를 빗으로 빗어요. (Meorireul biseuro biteoyo.) → I comb my hair with a comb. ✅ 빗이 어디에 있어요? (Bisi eodie isseoyo?) → Where is the comb? ✅ 젖은 머리는 부드러운 빗으로 빗는 것이 좋아요. (Jeojeun meorineun budeureoun biseuro bitneun geosi joayo.) → It’s good to comb wet hair with a soft comb. 👉 Related words:- 빗질하다 (bitjilhada) → To comb one's hair
- 브러시 (beureosi) → Brush (for hair)
- 머리카락 (meorikarak) → Hair
- 헤어스타일 (heeoseutail) → Hairstyle