Đang tải quote...

빗: Cái Lược

Chi Tiết:

Từ:

  • Phát âm: [빋] (bit)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Lược

Giải thích:
“빗” là dụng cụ dùng để chải tóc, giúp tóc gọn gàng và mượt hơn. Từ này thường được sử dụng chung với động từ “빗다” (chải tóc).

📌 빗으로 머리를 빗다Chải tóc bằng lược
📌 빗을 사용하다Dùng lược
📌 빗이 어디에 있어요?Cái lược ở đâu vậy?


Ví dụ câu:

  1. 아침마다 빗으로 머리를 빗어요.
    Mỗi sáng tôi chải tóc bằng lược.
  2. 바람이 불어서 머리가 엉켰어요. 빗 좀 빌려 줄래요?
    Gió thổi làm rối tóc rồi. Bạn có thể cho mình mượn lược không?
  3. 머리를 감은 후에 빗으로 빗으면 더 부드러워요.
    Sau khi gội đầu, chải tóc bằng lược sẽ giúp tóc mềm hơn.
  4. 빗을 자주 소독해야 해요.
    Phải thường xuyên vệ sinh lược.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “빗”:

Ghi nhớ qua động từ liên quan:

  • 빗다 (Chải tóc) → (Lược)
    Liên tưởng thực tế: Mỗi khi chải tóc, hãy tự nhủ: “나는 빗으로 머리를 빗고 있어요!” (Mình đang chải tóc bằng lược!).
    So sánh với các loại lược khác:
  • 빗살 빗Lược răng thưa
  • 플라스틱 빗Lược nhựa
  • 나무 빗Lược gỗ

Meaning in English:

Word:

Meaning: Comb

Pronunciation: [빋] (bit)

Explanation:

"빗" refers to a comb, a tool used to untangle, style, or groom hair. It typically has a handle and teeth, and it can be made of plastic, wood, or metal.

Example Sentences:

머리를 빗으로 빗어요. (Meorireul biseuro biteoyo.) → I comb my hair with a comb. ✅ 빗이 어디에 있어요? (Bisi eodie isseoyo?) → Where is the comb? ✅ 젖은 머리는 부드러운 빗으로 빗는 것이 좋아요. (Jeojeun meorineun budeureoun biseuro bitneun geosi joayo.) → It’s good to comb wet hair with a soft comb. 👉 Related words:
  • 빗질하다 (bitjilhada) → To comb one's hair
  • 브러시 (beureosi) → Brush (for hair)
  • 머리카락 (meorikarak) → Hair
  • 헤어스타일 (heeoseutail) → Hairstyle

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 7