가방: Ba lô
Chi Tiết:
Từ: 가방
- Phát âm: [가방] (ga-bang)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Cặp, túi xách, ba lô
Giải thích:
“가방” là vật dụng dùng để đựng đồ đạc, sách vở, quần áo hoặc vật dụng cá nhân. Có nhiều loại như ba lô (배낭), túi xách tay (핸드백), cặp sách (서류 가방), v.v.
📌 가방을 메다 – Đeo túi/balo
📌 가방을 들다 – Xách túi
📌 가방 안에 뭐가 있어요? – Trong túi có gì vậy?
Ví dụ câu:
- 학교에 갈 때 가방을 가져가요.
Khi đi học, tôi mang theo cặp sách. - 가방 안에 지갑과 휴대폰이 있어요.
Trong túi có ví và điện thoại. - 여행용 가방을 큰 걸로 샀어요.
Tôi đã mua một chiếc vali du lịch lớn. - 가방이 무거워서 들기 힘들어요.
Cặp nặng quá nên khó xách.
Meaning in English:
Word: 가방
Meaning: Bag
Pronunciation: [가방] (ga-bang)
Explanation:
"가방" refers to a bag, which can include backpacks, handbags, suitcases, or any type of carrying bag used for personal belongings.Example Sentences:
✅ 학교에 갈 때 가방을 가져가요. (Hakgyoe gal ttae gabangeul gajyeogayo.) → I take my bag when I go to school. ✅ 이 가방은 크고 수납공간이 많아요. (I gabangeun keugo sunapgonggani manayo.) → This bag is big and has a lot of storage space. ✅ 가방 안에 여권과 지갑이 있어요. (Gabang ane yeogwongwa jigabi isseoyo.) → My passport and wallet are inside my bag. 👉 Types of Bags:- 배낭 (baenang) → Backpack
- 손가방 (son-gabang) → Handbag
- 서류가방 (seoryu-gabang) → Briefcase
- 여행가방 (yeohaeng-gabang) → Travel bag
- 지갑 (jigap) → Wallet
- 짐 (jim) → Luggage, baggage
- 소지품 (sojipum) → Personal belongings