Đang tải quote...

많다: Buổi tối

Chi Tiết:

Từ: 많다

  • Phát âm: [많다] – [man-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhiều, nhiều lắm
  • Loại từ: Tính từ (형용사)

Giải thích:

많다 được dùng để miêu tả số lượng hoặc mức độ của một vật hay sự việc là nhiều, rất nhiều. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự phong phú hoặc đa dạng của một thứ gì đó.

Ví dụ:

  1. 사람이 많아요.
    → Có nhiều người.
  2. 저는 많은 책을 읽어요.
    → Tôi đọc nhiều sách.
  3. 오늘은 일거리가 많아요.
    → Hôm nay có nhiều việc phải làm.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
적다 Ít Từ trái nghĩa với 많다
많이 Nhiều, rất nhiều Trạng từ của 많다, dùng để miêu tả mức độ
풍부하다 Phong phú, dồi dào Thường dùng để miêu tả sự phong phú về số lượng hoặc tài nguyên

Meaning in English:

Word: 저녁

Meaning 1: Evening (Time of Day)

Meaning 2: Dinner (Evening Meal)


1️⃣ "저녁" as Evening (Time of Day)

"저녁" refers to the evening, typically from around 6 PM to 9 PM. 📌 Used for: ✅ Talking about the time of day (저녁에 산책해요. = I take a walk in the evening.) ✅ Making plans (저녁에 만날까요? = Shall we meet in the evening?)

Example Sentences:

저녁에 날씨가 시원해요. (Jeonyeoge nalssiga siwonhaeyo.) → The weather is cool in the evening. ✅ 오늘 저녁에 영화 볼까요? (Oneul jeonyeoge yeonghwa bolkkayo?) → Shall we watch a movie this evening? 🚀 Quick Tip:
  • "아침" = morning 🌅
  • "점심" = noon/lunchtime 🌞
  • "저녁" = evening/night 🌙

2️⃣ "저녁" as Dinner (Evening Meal)

"저녁" also means dinner, the meal eaten in the evening. 📌 Used for: ✅ Talking about dinner (저녁을 먹었어요? = Did you eat dinner?) ✅ Making dinner plans (오늘 저녁 뭐 먹을까요? = What should we eat for dinner tonight?)

Example Sentences:

저녁을 아직 안 먹었어요. (Jeonyeoge ajik an meogeosseoyo.) → I haven’t eaten dinner yet. ✅ 오늘 저녁은 김치찌개예요. (Oneul jeonyeogeun kimchijjigae-eyo.) → Tonight’s dinner is kimchi stew. 🚀 Quick Tip:
  • "저녁을 먹다" = to eat dinner
  • "저녁 식사" = dinner (formal)

😃 "저녁" is useful for talking about both time and food! 🌆🍽️

Thời Điểm

Từ Vựng EPS Bài 8