Đang tải quote...

린스: Dầu xả

Chi Tiết:

Từ: 린스

  • Phát âm: [린스] (rin-seu)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Dầu xả (dùng sau khi gội đầu)

Giải thích:
“린스” là từ mượn từ tiếng Anh “rinse”, chỉ sản phẩm dưỡng tóc được dùng sau khi gội để làm tóc mềm mượt và dễ chải hơn.

📌 린스를 사용하다Dùng dầu xả
📌 린스를 바르다Thoa dầu xả
📌 린스를 헹구다Xả sạch dầu xả


Ví dụ câu:

  1. 머리를 감은 후 린스를 사용하면 부드러워져요.
    Sau khi gội đầu, dùng dầu xả sẽ làm tóc mềm hơn.
  2. 린스를 너무 많이 바르면 머리가 기름져 보여요.
    Nếu dùng quá nhiều dầu xả, tóc có thể trông bị bết dầu.
  3. 린스를 몇 분 동안 두었다가 헹구세요.
    Hãy để dầu xả trên tóc vài phút rồi xả sạch.
  4. 이 린스는 좋은 향기가 나요.
    Dầu xả này có mùi thơm dễ chịu.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “린스”:

Liên tưởng âm thanh: “린스” có cách phát âm gần giống với “rinse” trong tiếng Anh, giúp dễ nhớ.
Ghi nhớ qua hành động thực tế: Khi dùng dầu xả, hãy tự nhủ: “나는 린스를 바르고 있어요!” (Mình đang thoa dầu xả!).
So sánh với từ khác:

  • 샴푸Dầu gội đầu
  • 트리트먼트Dầu dưỡng tóc (treatment)
  • 헤어팩Mặt nạ tóc (hair pack)

Meaning in English:

Word: 린스

Meaning: Rinse, Hair conditioner

Pronunciation: [린스] (rin-seu)

Explanation:

"린스" refers to hair conditioner, a product used after shampooing to make hair soft, smooth, and easier to manage. It helps to reduce tangling and adds moisture to the hair.

Example Sentences:

샴푸 후에 린스를 사용하세요. (Syampu hue rinseureul sayonghaseyo.) → Use conditioner after shampooing. ✅ 이 린스는 머릿결을 부드럽게 해줘요. (I rinseuneun meoritgyeoreul budeureopge haejwoyo.) → This conditioner makes my hair soft. ✅ 린스를 너무 많이 사용하면 머리가 기름져요. (Rinseureul neomu mani sayonghamyeon meoriga gireumjyeoyo.) → If you use too much conditioner, your hair will get greasy. 👉 Related words:
  • 샴푸 (syampu) → Shampoo
  • 트리트먼트 (teuriteumeonteu) → Hair treatment
  • 헤어 마스크 (heeoe maseukeu) → Hair mask
  • 머릿결 (meoritgyeol) → Hair texture, hair condition

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 7