Đang tải quote...

신발: Giày dép

Chi Tiết:

Từ: 신발

  • Phát âm: [신발] (sin-bal)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Giày dép

Giải thích:
“신발” là từ chung chỉ tất cả các loại giày dép, bao gồm giày thể thao, giày da, dép, giày cao gót, v.v.

📌 신발을 신다Đi giày/dép
📌 신발을 벗다Cởi giày/dép
📌 신발 가게Cửa hàng giày dép

Ví dụ câu:

  1. 새로운 신발을 샀어요.
    Tôi đã mua một đôi giày mới.
  2. 집에 들어가기 전에 신발을 벗어야 해요.
    Trước khi vào nhà, bạn phải cởi giày.
  3. 이 신발은 너무 편해요.
    Đôi giày này rất thoải mái.
  4. 비가 와서 신발이 다 젖었어요.
    Vì trời mưa nên giày tôi bị ướt hết rồi.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “신발”:

Liên tưởng thực tế: Hãy nhìn xuống chân bạn! Nếu bạn đang mang giày dép, hãy tự nhủ: “이것은 신발이에요.” (Đây là giày dép.).
Tạo câu chuyện: Hãy tưởng tượng bạn quên mang giày ra đường và ai đó hỏi: “신발이 어디에 있어요?” (Giày của bạn đâu?).
Dùng kèm với từ vựng khác:

  • 운동화Giày thể thao
  • 구두Giày da
  • 슬리퍼Dép lê
  • 샌들Sandal

Meaning in English:

Word: 신발

Meaning: Shoes, Footwear

Pronunciation: [신발] (sin-bal)

Explanation:

"신발" refers to shoes or footwear that people wear on their feet. It includes various types like sneakers, boots, sandals, and formal shoes.

Example Sentences:

새 신발을 샀어요. (Sae sinbareul sasseoyo.) → I bought new shoes. ✅ 비가 와서 신발이 다 젖었어요. (Biga waseo sinbari da jeojeosseoyo.) → My shoes got all wet because of the rain. ✅ 운동할 때 편한 신발을 신어야 해요. (Undonghal ttae pyeonhan sinbareul sineoya haeyo.) → You should wear comfortable shoes when exercising. 👉 Types of 신발 (Shoes):
  • 운동화 (undonghwa) → Sneakers, sports shoes
  • 구두 (gudu) → Formal shoes, dress shoes
  • 슬리퍼 (seullipeo) → Slippers
  • 부츠 (buchu) → Boots
  • 샌들 (saendeul) → Sandals
👉 Related words:
  • 양말 (yangmal) → Socks
  • 신다 (sinda) → To wear (shoes, socks)
  • 벗다 (beotda) → To take off (shoes, clothes)

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 7