베개: Cái gối
Chi Tiết:
Từ: 베개
- Phát âm: [베개] (be-gae)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Gối, cái gối
Giải thích:
“베개” là vật dụng dùng để kê đầu khi ngủ, thường được làm từ bông, mút hoặc các chất liệu mềm mại khác để tạo cảm giác thoải mái.
📌 베개를 베다 – Gối đầu lên gối
📌 푹신한 베개 – Gối mềm mại
📌 베개를 바꾸다 – Thay gối mới
Ví dụ câu:
- 베개가 너무 높으면 목이 아플 수 있어요.
Nếu gối quá cao, cổ có thể bị đau. - 푹신한 베개를 사용하면 숙면에 좋아요.
Dùng gối mềm giúp ngủ ngon hơn. - 여행 갈 때 작은 베개를 가져가요.
Khi đi du lịch, tôi mang theo một chiếc gối nhỏ. - 베개 커버를 자주 빨아야 해요.
Vỏ gối cần được giặt thường xuyên.
Meaning in English:
Word: 베개
Meaning: Pillow
Pronunciation: [베개] (be-gae)
Explanation:
"베개" refers to a pillow, a soft cushion used to support the head while sleeping.Example Sentences:
✅ 푹신한 베개가 잠을 잘 자는 데 좋아요. (Puksinhan begaega jameul jal jane de joayo.) → A soft pillow is good for sleeping well. ✅ 베개 커버를 세탁해야 해요. (Begae keobeoreul setakhaeya haeyo.) → I need to wash the pillow cover. ✅ 너무 높은 베개는 목에 좋지 않아요. (Neomu nopeun begaeneun moge joji anayo.) → A pillow that is too high is not good for your neck. 👉 Related words:- 이불 (ibul) → Blanket
- 침대 (chimdae) → Bed
- 잠자다 (jamjada) → To sleep