Đang tải quote...

휴가: Kỳ nghỉ / Nghỉ phép

Chi Tiết:

Từ: 휴가

  • Phát âm: [휴가] – [hyu-ga]
  • Nghĩa tiếng Việt: Kỳ nghỉ, nghỉ phép
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

휴가 là từ chỉ kỳ nghỉ hoặc thời gian nghỉ phép, đặc biệt là khi người đi làm (nhân viên, công chức, v.v.) được nghỉ có lương theo chế độ của công ty hay nhà nước. Đây là thời gian mà người lao động không phải làm việc và có thể dành để nghỉ ngơi, đi du lịch, chăm sóc sức khỏe hay thăm gia đình.

휴가 có thể là 여름휴가 (kỳ nghỉ hè), 연차휴가 (nghỉ phép theo năm), hay 병가 (nghỉ ốm). Hàn Quốc có nhiều chính sách hỗ trợ nghỉ phép để bảo vệ quyền lợi người lao động.


Ví dụ:

  1. 이번 주에 휴가를 가요.
    → Tuần này tôi đi nghỉ.
  2. 휴가 동안에 여행을 다녀왔어요.
    → Trong kỳ nghỉ, tôi đã đi du lịch.
  3. 휴가를 신청했어요.
    → Tôi đã xin nghỉ phép rồi.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
여행 Du lịch Thường được thực hiện trong kỳ nghỉ
연차 Nghỉ phép năm Loại nghỉ có lương theo ngày nghỉ năm
휴일 Ngày nghỉ lễ Khác với 휴가 – thường là ngày nghỉ quốc định

Meaning in English:

Meaning

휴가 means "vacation" or "leave" (from work or duties).

Pronunciation

[hyu-ga] "휴" sounds like "hyu," and "가" sounds like "ga."

Explanation

휴가 refers to a break from work, usually granted to employees to rest or travel. It can be short or long and is often planned in advance. It does not usually refer to school vacations — for students, 방학 is used instead.

Example Sentences

  1. 다음 주에 휴가를 갈 거예요. I’m going on vacation next week.
  2. 올해는 여름휴가를 제주도에서 보낼 거예요. This year, I’ll spend my summer vacation in Jeju Island.
  3. 휴가 동안 푹 쉬고 싶어요. I want to rest well during my vacation.

Ngày Lễ

Từ Vựng EPS Bài 17