호텔: Khách sạn
Chi Tiết:
Từ: 호텔 (hotel)
- Phát âm: [호텔] – [ho-tel]
- Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn
- Loại từ: Danh từ (명사)
- Từ mượn tiếng Anh: hotel
Giải thích:
호텔 là nơi cung cấp chỗ nghỉ ngơi, lưu trú tạm thời cho khách du lịch, người đi công tác,… với các dịch vụ tiện nghi như phòng nghỉ, nhà hàng, lễ tân, dọn phòng,… Tùy theo mức độ sang trọng, khách sạn có thể được phân loại từ 1 đến 5 sao.
Ví dụ:
- 서울에 있는 이 호텔은 5성급이에요.
→ Khách sạn này ở Seoul là khách sạn 5 sao. - 우리는 바다가 보이는 호텔에 묵었어요.
→ Chúng tôi ở khách sạn có thể nhìn ra biển. - 호텔을 미리 예약했어요?
→ Bạn đã đặt khách sạn trước chưa?
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 여관 | Nhà trọ | Giá rẻ hơn khách sạn, tiện nghi đơn giản |
| 민박 | Nhà nghỉ dân | Nghỉ tại nhà dân, gần gũi và tiết kiệm |
| 유스호스텔 | Nhà nghỉ thanh niên | Dành cho du khách trẻ, giá rẻ, phòng tập thể |
| 숙소 | Chỗ ở, nơi lưu trú | Từ chung cho tất cả các loại hình nghỉ lại |
| 예약하다 | Đặt trước (phòng, vé,…) | Thường dùng khi nói đến khách sạn |
Meaning in English:
Meaning
호텔 means "hotel."Pronunciation
[ho-tel]- A Konglish word borrowed directly from English.
Explanation
호텔 refers to a place that offers paid lodging, typically with amenities such as beds, bathrooms, restaurants, and services. Hotels range from budget to luxury and are commonly used during business trips or vacations.Example Sentences
- 서울에서 호텔에 묵었어요. I stayed at a hotel in Seoul.
- 이 호텔은 시설이 정말 좋아요. This hotel has really good facilities.
- 호텔을 미리 예약했어요. I reserved the hotel in advance.