출발하다: Xuất phát / Khởi hành
Chi Tiết:
Từ: 출발하다
- Phát âm: [출발하다] – [chul-bal-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Xuất phát, khởi hành
- Loại từ: Động từ (동사)
Giải thích:
출발하다 là động từ có nghĩa là bắt đầu di chuyển từ một nơi nào đó đến địa điểm khác – tức là xuất phát hoặc khởi hành.
Từ này được dùng trong các ngữ cảnh:
- Bắt đầu chuyến đi: đi du lịch, đi làm, đi học…
- Bắt đầu một hành trình (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
Ví dụ:
- 기차는 10시에 출발해요.
→ Tàu sẽ khởi hành lúc 10 giờ. - 우리는 내일 아침 일찍 출발할 거예요.
→ Chúng tôi sẽ xuất phát sớm vào sáng mai. - 버스가 곧 출발하니까 서두르세요.
→ Xe buýt sắp khởi hành rồi, hãy nhanh lên.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 도착하다 | Đến nơi, đến nơi đến | Trái nghĩa với 출발하다 |
| 출구 | Lối ra | Cùng gốc “출” (ra, xuất) |
| 여행하다 | Du lịch | Hành động thường liên quan đến khởi hành |
| 시작하다 | Bắt đầu | Có thể dùng nghĩa bóng tương tự |
Meaning in English:
Meaning
출발하다 means "to depart", "to leave", or "to start (a journey)."Pronunciation
[chul-bal-ha-da] "출" sounds like "chul," "발" like "bal," and "하다" like "ha-da."Explanation
출발하다 is used when starting a trip, leaving a place, or setting off for a destination. It can be used for people, vehicles, or events.Example Sentences
- 우리는 아침 일찍 출발했어요. We left early in the morning.
- 기차가 10시에 출발합니다. The train departs at 10 o'clock.
- 공항으로 출발할 준비됐어요? Are you ready to leave for the airport?