지우개: Tiểu từ kính ngữ thay cho 이/가
Chi Tiết:
지우개 (jiugae) – Cục tẩy, gôm
📌 “지우개” là danh từ trong tiếng Hàn, có nghĩa là cục tẩy (gôm), dùng để xóa chữ viết bằng bút chì.
1️⃣ Cách phát âm
🗣 지우개 → (ji-u-gae)
🔹 Khi phát âm, cần tách rõ âm “지-우-개” để phát âm tự nhiên hơn.
2️⃣ Ví dụ sử dụng trong câu
✅ 연필로 쓴 글씨는 지우개로 지울 수 있어요.
(Yeonpillo sseun geulssineun jiugaero jiul su isseoyo.)
→ Chữ viết bằng bút chì có thể xóa bằng cục tẩy.
✅ 제 지우개를 어디에 두었는지 모르겠어요.
(Je jiugaereul eodie dueonneunji moreugesseoyo.)
→ Tôi không biết đã để cục tẩy của mình ở đâu.
✅ 이 지우개는 잘 안 지워져요.
(I jiugaeneun jal an jiwojyeoyo.)
→ Cục tẩy này không tẩy sạch lắm.
✅ 시험을 볼 때 지우개를 꼭 가져가세요.
(Siheomeul bol ttae jiugaereul kkok gajyeogaseyo.)
→ Khi đi thi, nhớ mang theo cục tẩy nhé!
3️⃣ Một số từ vựng liên quan
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 연필 | Bút chì |
| 볼펜 | Bút bi |
| 샤프 | Bút chì bấm |
| 공책 | Vở |
| 종이 | Giấy |
| 필통 | Hộp bút |
| 칠판 | Bảng đen |
| 화이트 | Bút xóa |
Meaning in English:
"께서" (Kkeseo) Meaning & Usage
"께서" is an honorific subject marker in Korean. It is the polite or respectful version of "이/가" and is used when referring to respected persons (e.g., elders, teachers, bosses, customers). 📌 Usage Rules:- "께서" replaces "이/가" when referring to an honored subject.
- 예) 선생님께서 오셨어요. → The teacher has arrived.
- 예) 할아버지께서 말씀하셨어요. → Grandfather spoke.
🔹 Key Functions of "께서"
✅ 1. Honorific Subject Marker- 아버지께서 주무세요. → My father is sleeping.
- 선생님께서 학생들을 가르치십니다. → The teacher teaches students.
- 할머니께서 건강하시길 바랍니다. → I hope my grandmother stays healthy.
- 교수님께서 연구를 하십니다. → The professor is conducting research.
- 사장님께서 회의에 참석하십니다. → The CEO is attending the meeting.
- 의사 선생님께서 진료 중이십니다. → The doctor is in consultation.
🔹 Comparison: "께서" vs. "이/가"
| Marker | Usage | Example |
|---|---|---|
| 이/가 | General subject marker | 어머니가 오셨어요. (Mom came.) |
| 께서 | Honorific subject marker (for respected persons) | 어머니께서 오셨어요. (Mom [respectfully] came.) |
- 아버지가 집에 있어요. (Casual) → Dad is at home.
- 아버지께서 집에 계세요. (Honorific) → My father is at home.