Đang tải quote...

저렴하다: Bà

Chi Tiết:

Từ: 저렴하다

  • Phát âm: [저렴하다] – [jeo-ryeom-ha-da]
  • Nghĩa tiếng Việt: Rẻ, giá cả phải chăng
  • Loại từ: Tính từ (형용사)

Giải thích:

저렴하다 là tính từ mang nghĩa giá rẻ hơn so với mức thông thường hoặc hợp túi tiền, thường được dùng trong văn viết, quảng cáo hoặc ngữ cảnh trang trọng.
So với từ 싸다 (rẻ), 저렴하다 mang sắc thái lịch sự và nhẹ nhàng hơn.


Ví dụ:

  1. 가격이 저렴해서 많이 팔려요.
    → Vì giá rẻ nên bán rất chạy.
  2. 저렴한 식당을 알고 있어요?
    → Bạn có biết nhà hàng nào giá phải chăng không?
  3. 이 제품은 품질도 좋고 가격도 저렴해요.
    → Sản phẩm này vừa chất lượng vừa có giá hợp lý.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
싸다 Rẻ Thông dụng, dùng nhiều trong giao tiếp hằng ngày
비싸다 Đắt Trái nghĩa với 저렴하다싸다
가격 Giá cả Danh từ liên quan trực tiếp đến 저렴하다
할인하다 Giảm giá Thường đi kèm trong các ngữ cảnh bán hàng – khuyến mãi

Meaning in English:

Meaning

할머니 means "grandmother".

Pronunciation

[hal-meo-ni] "할" sounds like "hal," and "머니" sounds like "meo-ni."

Explanation

Used to refer to one's grandmother or an elderly woman, typically on the paternal side. It is a respectful and affectionate term.

Example Sentences

  1. 할머니는 건강하세요. Grandmother is healthy.
  2. 할머니와 함께 시간을 보내고 싶어요. I want to spend time with my grandmother.
  3. 할머니께서 맛있는 음식을 만들어 주셨어요. Grandmother made delicious food for us.

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9