유스호스텔: Nhà trọ thanh niên / Nhà trọ sinh viên / Ký túc xá du lịch giá rẻ
Chi Tiết:
Từ: 유스호스텔 (Youth Hostel)
- Phát âm: [유스호스텔] – [yu-seu-ho-seu-tel]
- Nghĩa tiếng Việt: Nhà trọ thanh niên / Ký túc xá du lịch giá rẻ
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
유스호스텔 là một loại nhà trọ giá rẻ, thường dành cho du khách trẻ tuổi, nhóm du lịch hoặc học sinh – sinh viên. Đây là hình thức lưu trú phổ biến ở nhiều quốc gia, bao gồm cả Hàn Quốc, với mức giá hợp lý, cơ sở vật chất cơ bản và thường có phòng ngủ tập thể (giường tầng).
Nguồn gốc từ tiếng Anh: Youth Hostel
→ “Youth” (thanh niên) + “Hostel” (nhà trọ)
Ví dụ:
- 서울에는 유스호스텔이 많아서 여행하기 좋아요.
→ Ở Seoul có nhiều nhà trọ thanh niên nên rất thuận tiện cho việc du lịch. - 학생들은 보통 유스호스텔에 묵어요.
→ Học sinh thường lưu trú ở nhà trọ thanh niên. - 유스호스텔은 호텔보다 저렴해요.
→ Nhà trọ thanh niên rẻ hơn khách sạn.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 게스트하우스 | Nhà nghỉ dạng khách, guesthouse | Tương tự 유스호스텔, thường dành cho khách du lịch |
| 호텔 | Khách sạn | Dịch vụ lưu trú chuyên nghiệp, giá cao hơn |
| 민박 | Nhà dân cho thuê trọ | Loại hình lưu trú tại nhà người dân |
| 숙박비 | Phí lưu trú | Chi phí trả cho nơi ở khi đi du lịch |
| 도미토리 | Phòng tập thể | Loại phòng có nhiều giường trong 유스호스텔 |
Meaning in English:
Meaning
유스호스텔 means "youth hostel."Pronunciation
[yu-seu-ho-seu-tel]- This is a Konglish (Korean-English) term derived from the English words "youth hostel."
Explanation
A 유스호스텔 is a budget-friendly accommodation mainly for young travelers, students, or backpackers. They often have shared rooms, communal facilities, and a social atmosphere. In Korea, they're also used for school trips or group travel.Example Sentences
- 저렴하게 여행하려고 유스호스텔에 묵었어요. I stayed at a youth hostel to travel cheaply.
- 유스호스텔은 보통 여러 명이 함께 방을 써요. Youth hostels usually have shared rooms.
- 학생들은 수학여행 때 유스호스텔을 이용해요. Students use youth hostels during school trips.