옷: Quần áo
Chi Tiết:
옷 (ot) – Quần áo 👕👗
🔹 옷 có nghĩa là quần áo, trang phục trong tiếng Hàn.
🔹 Đây là danh từ dùng để chỉ các loại trang phục mặc trên người.
1️⃣ Một số từ vựng liên quan đến “옷”
| Từ vựng | Phát âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 셔츠 | (syeo-cheu) | Áo sơ mi 👔 |
| 티셔츠 | (ti-syeo-cheu) | Áo thun 👕 |
| 바지 | (ba-ji) | Quần 👖 |
| 치마 | (chi-ma) | Váy 👗 |
| 원피스 | (won-pi-seu) | Đầm, váy liền thân |
| 재킷 / 자켓 | (jae-kit / ja-ket) | Áo khoác |
| 코트 | (ko-teu) | Áo măng tô 🧥 |
| 양복 | (yang-bok) | Bộ vest 👔 |
| 운동복 | (un-dong-bok) | Đồ thể thao 🏃♂️ |
| 잠옷 | (jam-ot) | Đồ ngủ 🛌 |
| 수영복 | (su-yeong-bok) | Đồ bơi 👙 |
2️⃣ Các động từ thường đi với “옷”
| Động từ | Nghĩa |
|---|---|
| 옷을 입다 (oseul ipda) | Mặc quần áo |
| 옷을 벗다 (oseul beotda) | Cởi quần áo |
| 옷을 갈아입다 (oseul gara-ipda) | Thay quần áo |
| 옷을 사다 (oseul sada) | Mua quần áo |
| 옷을 세탁하다 (oseul setakada) | Giặt quần áo |
| 옷을 정리하다 (oseul jeong-rihada) | Sắp xếp quần áo |
📍 Ví dụ:
- 오늘 날씨가 추워서 따뜻한 옷을 입었어요.
(Oneul nalssiga chuwo-seo ttatteuthan oseul ibeosseoyo.)
→ Hôm nay trời lạnh nên tôi mặc quần áo ấm. - 운동 후에 옷을 갈아입었어요.
(Undong hue oseul gara-ibeosseoyo.)
→ Sau khi tập thể dục, tôi đã thay quần áo.
3️⃣ Một số cụm từ hay sử dụng với “옷”
✅ 옷이 잘 어울리다 (Osi jal eoulrida) → Quần áo hợp, đẹp
📍 예: 이 옷이 너에게 정말 잘 어울려요!
(I osi neoege jeongmal jal eoulryeoyo!)
→ Bộ đồ này thực sự rất hợp với bạn!
✅ 옷을 단정하게 입다 (Oseul danjeonghage ipda) → Mặc quần áo gọn gàng
📍 예: 중요한 면접이라서 옷을 단정하게 입었어요.
(Jung-yohan myeonjeobiraseo oseul danjeonghage ibeosseoyo.)
→ Vì là buổi phỏng vấn quan trọng nên tôi mặc quần áo chỉnh tề.
✅ 옷이 크다 / 작다 (Osi keuda / jakda) → Quần áo rộng / chật
📍 예: 이 바지는 나에게 너무 작아요.
(I bajineun naege neomu jagayo.)
→ Chiếc quần này quá chật với tôi.
Meaning in English:
"옷" – Clothes, Clothing 👕👗
The Korean word "옷" means clothes or clothing in general. It can refer to any type of clothing, including shirts, pants, dresses, and jackets.1️⃣ Common Types of Clothes (옷 종류)
| Korean | English Meaning | Emoji |
|---|---|---|
| 티셔츠 | T-shirt | 👕 |
| 셔츠 | Shirt | 👔 |
| 바지 | Pants, trousers | 👖 |
| 치마 | Skirt | 👗 |
| 원피스 | Dress | 👗 |
| 코트 | Coat | 🧥 |
| 재킷 | Jacket | 🧥 |
| 양복 | Suit | 🤵 |
| 운동복 | Sportswear | 🏃♂️ |
| 파자마 | Pajamas | 🛌 |
| 신발 | Shoes | 👟 |
| 모자 | Hat | 🧢 |
2️⃣ Example Sentences (예문)
✅ 새 옷을 샀어요. → I bought new clothes. 🛍️ ✅ 이 옷이 너무 작아요. → These clothes are too small. 👕 ✅ 어떤 옷을 입을 거예요? → What clothes are you going to wear? 👚 ✅ 겨울에는 따뜻한 옷을 입어야 해요. → You should wear warm clothes in winter. 🧥3️⃣ Useful Expressions (유용한 표현)
| Korean | Meaning |
|---|---|
| 옷을 입다 | To wear clothes |
| 옷을 벗다 | To take off clothes |
| 옷을 갈아입다 | To change clothes |
| 옷이 맞다 | Clothes fit well |
| 옷이 작다 | Clothes are small |
| 옷이 크다 | Clothes are big |