Đang tải quote...

얻다: Nhận được / Có được / Đạt được

Chi Tiết:

Từ: 얻다

  • Phát âm: [얻따] – [eot-tta]
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhận được, có được, đạt được
  • Loại từ: Động từ (동사)

Giải thích:

얻다 là động từ mang nghĩa nhận được, đạt được, thu được cái gì đó thông qua hành động, nỗ lực, hoặc từ người khác.
Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ việc nhận vật chất (như quà, tiền), hoặc phi vật chất (như kinh nghiệm, thông tin, sự giúp đỡ…).


Ví dụ:

  1. 좋은 정보를 얻었어요.
    → Tôi đã có được thông tin tốt.
  2. 친구에게 도움을 얻었어요.
    → Tôi đã nhận được sự giúp đỡ từ bạn.
  3. 경험은 쉽게 얻을 수 없어요.
    → Kinh nghiệm thì không thể dễ dàng có được.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
받다 Nhận (một cách trực tiếp) Gần nghĩa, nhưng 얻다 thiên về ý nghĩa trừu tượng
잃다 Mất, đánh mất Trái nghĩa với 얻다
경험 Kinh nghiệm Một đối tượng thường dùng với 얻다
도움 Sự giúp đỡ Cũng thường đi kèm với 얻다

Meaning in English:

Meaning

얻다 means "to get", "to obtain", or "to gain."

Pronunciation

[eot-da] The "ㅓ" sounds like "uh," and the final consonants make it sound like "eot-da."

Explanation

얻다 is a verb used when someone receives or gains something, either tangible (like a gift or job) or intangible (like experience or knowledge). It's a formal or neutral word often used in writing and speech.

Example Sentences

  1. 좋은 기회를 얻었어요. I got a good opportunity.
  2. 그는 노력으로 성공을 얻었어요. He achieved success through effort.
  3. 외국에서 많은 경험을 얻었어요. I gained a lot of experience abroad.

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 17