Đang tải quote...

문: Cái cửa

Chi Tiết:

문 (mun) – Cửa

🔹 “문” có nghĩa là cánh cửa, dùng để chỉ cửa ra vào của nhà, cửa sổ, cửa ô tô,…


1️⃣ Cách sử dụng “문” trong câu

👉 1. Khi nói về cửa chung chung
📍 Ví dụ:

  • 이 문은 크네요.
    (I muneun keuneyo.)
    → Cánh cửa này to nhỉ.
  • 문이 어디에 있어요?
    (Muni eodie isseoyo?)
    → Cửa ở đâu vậy?

👉 2. Khi nói về cửa đang đóng/mở
📍 Ví dụ:

  • 문이 닫혀 있어요.
    (Muni dadhyeo isseoyo.)
    → Cửa đang đóng.
  • 문이 열려 있어요.
    (Muni yeollyeo isseoyo.)
    → Cửa đang mở.

👉 3. Khi nhờ ai đó đóng/mở cửa
📍 Ví dụ:

  • 문 좀 닫아 주세요.
    (Mun jom dadda juseyo.)
    → Làm ơn đóng cửa giúp tôi.
  • 문을 열어도 돼요?
    (Muneul yeoreodo dwaeyo?)
    → Tôi mở cửa được không?

2️⃣ Phân biệt “문”, “문이” và “문을”

Cách dùng 문 (cửa) 문이 (chủ ngữ) 문을 (tân ngữ)
Khi nói về cửa chung chung 문은 크다. (Cửa to.) ❌ Không dùng ❌ Không dùng
Khi cửa là chủ thể của hành động ❌ Không dùng 문이 열렸어요. (Cửa đã mở.) ❌ Không dùng
Khi cửa là đối tượng bị tác động ❌ Không dùng ❌ Không dùng 문을 닫아요. (Đóng cửa.)

Meaning in English:

"문" (Door, Gate, Entrance) in Korean 🚪

The Korean noun "문" refers to a door, gate, or entrance. It is commonly used in everyday situations related to openings in buildings, vehicles, or fences.

1️⃣ Common Uses of "문"

집 문 → House door 🏠🚪 ✅ 자동차 문 → Car door 🚗🚪 ✅ 대문 → Main gate / Front gate 🏡 ✅ 창문 → Window (literally: "창" [window] + "문" [door]) 🪟 ✅ 출입문 → Entrance/Exit door 🚪🚶 ✅ 방 문 → Room door 🚪

2️⃣ Example Sentences

🔹 문을 닫아 주세요. → Please close the door. 🚪❌ 🔹 문을 열어 주세요. → Please open the door. 🚪✅ 🔹 자동차 문이 고장 났어요. → The car door is broken. 🚗🔧 🔹 창문을 열어도 돼요? → Can I open the window? 🪟 🔹 이 건물의 정문은 어디예요? → Where is the front entrance of this building? 🏢🚪

3️⃣ Related Words

열다 → To open (e.g., 문을 열다 = Open the door) ✅ 닫다 → To close (e.g., 문을 닫다 = Close the door) ✅ 잠그다 → To lock (e.g., 문을 잠그다 = Lock the door) ✅ 두드리다 → To knock (e.g., 문을 두드리다 = Knock on the door)

Đồ Vật: 물건

Từ Vựng EPS Bài 2