Đang tải quote...

단체: Tổ chức / Đoàn thể / Nhóm

Chi Tiết:

Từ: 단체

  • Phát âm: [단체] – [dan-che]
  • Nghĩa tiếng Việt: Tổ chức, đoàn thể, nhóm
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

단체 là danh từ dùng để chỉ một nhóm người được tập hợp lại với mục đích chung nào đó, có thể là chính thức (như tổ chức, hội đoàn) hoặc không chính thức (như nhóm bạn đi du lịch).
Từ này thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến hoạt động xã hội, sự kiện, du lịch nhóm, hoặc tổ chức cộng đồng.


Ví dụ:

  1. 이번 여행은 단체로 갑니다.
    → Chuyến du lịch lần này đi theo đoàn.
  2. 단체 생활에 익숙해져야 해요.
    → Bạn cần làm quen với cuộc sống tập thể.
  3. 그는 여러 자원봉사 단체에서 활동하고 있어요.
    → Anh ấy đang hoạt động trong nhiều tổ chức tình nguyện.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
개인 Cá nhân Trái nghĩa với 단체
조직 Tổ chức (organization) Tương tự, nhưng mang tính chính thức và quy mô lớn hơn
모임 Buổi tụ họp, nhóm họp Có thể dùng để chỉ các nhóm nhỏ không chính thức
동아리 Câu lạc bộ Một dạng 단체 trong trường học hoặc sở thích cá nhân

Meaning in English:

Meaning

단체 means "group", "organization", or "association."

Pronunciation

[dan-che]
  • "단" = dan
  • "체" = che

Explanation

단체 refers to a group of people gathered for a specific purpose, such as a club, team, organization, or company outing. It can be used for both formal and informal groups.

Example Sentences

  1. 우리는 단체로 여행을 갔어요. We went on a trip as a group.
  2. 그는 환경 보호 단체에서 활동하고 있어요. He is active in an environmental protection organization.
  3. 단체 할인은 몇 명부터 가능한가요? From how many people is the group discount available?

Động Từ: 동사

Từ Vựng EPS Bài 17