Đang tải quote...

필수품: Sri Lanka

Chi Tiết:

Từ: 필수품

  • Phát âm: [필쑤품] (pil-ssu-pum)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Đồ dùng thiết yếu, vật dụng cần thiết

Giải thích:
“필수품” là những vật dụng không thể thiếu trong cuộc sống hoặc trong một tình huống cụ thể.

📌 여행 필수품Đồ dùng cần thiết khi đi du lịch
📌 생활 필수품Vật dụng thiết yếu hàng ngày
📌 학생 필수품Đồ dùng cần thiết cho học sinh

Ví dụ câu:

  1. 여행 갈 때 여권은 필수품이에요.
    Khi đi du lịch, hộ chiếu là vật dụng bắt buộc.
  2. 집에서 휴지는 생활 필수품이에요.
    Giấy vệ sinh là đồ dùng thiết yếu trong nhà.
  3. 스마트폰은 현대인의 필수품이 되었어요.
    Điện thoại thông minh đã trở thành vật dụng cần thiết của người hiện đại.
  4. 새 학기가 시작되면 가방과 공책이 필수품이에요.
    Khi năm học mới bắt đầu, cặp sách và vở là đồ dùng cần thiết.

Meaning in English:

Word: 스리랑카 (Sri Lanka) 🇱🇰

🔹 Pronunciation: seu-ri-rang-ka /sɯɾiɾaŋkʰa/ 🔹 Meaning: Sri Lanka is an island country in South Asia, located southeast of India. 🔹 Explanation:
  • 스리랑카 is the Korean name for Sri Lanka.
  • It is a country known for its tea production, beautiful beaches, and rich Buddhist heritage.
  • The official languages of Sri Lanka are Sinhala and Tamil.
  • The capital is Sri Jayawardenepura Kotte, but Colombo is the commercial center.