Đang tải quote...

줄임말: Từ viết tắt

Chi Tiết:

Từ: 줄임말

  • Phát âm: [주림말] (ju-rim-mal)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Từ viết tắt

Giải thích:
“줄임말” là từ rút gọn hoặc viết tắt của các cụm từ dài hơn, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trên mạng xã hội để nói nhanh và ngắn gọn hơn.

📌 줄임말을 사용하다Dùng từ viết tắt
📌 한국어에는 줄임말이 많아요.Tiếng Hàn có nhiều từ viết tắt.


📌 Một số 줄임말 phổ biến trong tiếng Hàn:

사귀다 → 사겨 (Hẹn hò → Hẹn hò (cách nói tắt)).
바로 갈게요 → 바갈게요 (Tôi sẽ đi ngay → Tôi đi ngay).
완전 대박 → 완대박 (Quá đỉnh → Quá đỉnh (viết tắt)).
아이돌 팬클럽 → 아팬 (Fanclub idol → Fan idol).
별일 없어 → 별없어 (Không có gì đặc biệt → Không có gì).


Ví dụ câu:

  1. 요즘 젊은 사람들은 줄임말을 많이 사용해요.
    Giới trẻ ngày nay sử dụng nhiều từ viết tắt.
  2. 처음에는 줄임말이 어려웠지만 지금은 익숙해요.
    Lúc đầu từ viết tắt khó hiểu nhưng giờ thì quen rồi.
  3. 줄임말을 너무 많이 쓰면 이해하기 어려워요.
    Dùng quá nhiều từ viết tắt có thể khó hiểu.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “줄임말”:

Tách nghĩa từ: “줄이다” (rút ngắn, giảm bớt) + “말” (lời nói, từ ngữ) → Từ viết tắt.
Liên tưởng thực tế: Khi thấy một từ viết tắt trên mạng, hãy thử đoán nghĩa đầy đủ của nó.
Luyện tập bằng cách tạo 줄임말: Hãy thử rút gọn một số câu dài trong tiếng Hàn và sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày!
Dùng kèm với từ vựng khác:

  • 인터넷 줄임말Từ viết tắt trên Internet
  • 줄임말을 배우다Học từ viết tắt
  • 한국 줄임말 리스트Danh sách từ viết tắt tiếng Hàn

Meaning in English:

Word: 줄임말

Meaning: Abbreviation, Shortened word

Pronunciation: [주림말] (jul-im-mal)

Explanation:

"줄임말" refers to abbreviations or shortened words in Korean, where longer phrases or words are condensed for convenience, often used in casual speech, texting, and online communication.

Example Sentences:

한국어에는 줄임말이 많아요. (Hangugoe-neun julimmari manayo.) → There are many abbreviations in Korean. ✅ 줄임말을 사용하면 말하기가 편해요. (Julimmareul sayonghamyeon malhagiga pyeonhaeyo.) → Using abbreviations makes speaking easier. ✅ 어떤 줄임말인지 모르겠어요. (Eotteon julimmarinji moreugesseoyo.) → I don’t know what this abbreviation means. 👉 Common Korean 줄임말 (Abbreviations):
  • 편의점 → 편순이 (pyeonuijeom → pyeonsuni) → Convenience store worker
  • 아르바이트 → 알바 (areubaiteu → alba) → Part-time job
  • 초등학생 → 초딩 (chodeunghaksaeng → choding) → Elementary school student (slang)
  • 완전 좋아 → 완전 조아 (wanjeon joa → wanjeon jowa) → Totally like it (casual)
  • 배고파 죽겠어 → 배고죽 (baegopa jukgesseo → baego-juk) → I’m starving (slang)
👉 Related words:
  • 신조어 (sinjoeoe) → Newly coined word
  • 인터넷 용어 (inteonet yong-eo) → Internet slang
  • 약어 (yageo) → Acronym or short form

Nơi Học Tập

Từ Vựng EPS Bài 7