Đang tải quote...

여대:

Chi Tiết:

여대 (女大) – “Trường Đại học Nữ”

🔹 Nghĩa: 여대 (yeodae) là cách viết tắt của 여자대학교 (yeoja daehakgyo), có nghĩa là “Trường Đại học Nữ”. Đây là các trường đại học chỉ dành cho nữ sinh.
🔹 Cách phát âm: yeodae (여대)
🔹 Cách dùng: Dùng để chỉ các trường đại học chỉ tuyển sinh viên nữ tại Hàn Quốc.


1. Cách dùng “여대” trong câu

1.1. Dùng để chỉ trường đại học nữ

  • 숙명여대는 한국에서 유명한 여대 중 하나예요.
    (Sukmyeong yeodaeneun Hangukeseo yumyeonghan yeodae jung hanayeoyo.)
    → Trường Đại học Nữ Sookmyung là một trong những trường nữ danh tiếng ở Hàn Quốc.
  • 여대에서는 여학생들만 입학할 수 있어요.
    (Yeodaeeseoneun yeohaksaengdeulman ipakhal su isseoyo.)
    → Ở trường đại học nữ, chỉ có nữ sinh được nhập học.

1.2. So sánh với đại học thông thường (공학)

  • 여대는 남학생이 없지만, 공학은 남녀 학생이 함께 공부해요.
    (Yeodaeneun namhaksaengi eopseujiman, gonghakeun namnyeo haksaengi hamkke gongbuhaeyo.)
    → Trường nữ thì không có nam sinh, còn trường đại học chung thì nam và nữ học cùng nhau.

2. Một số trường đại học nữ nổi tiếng ở Hàn Quốc

Tên trường Tên tiếng Hàn
이화여자대학교 이화여대 (Ewha Womans University)
숙명여자대학교 숙명여대 (Sookmyung Women’s University)
덕성여자대학교 덕성여대 (Duksung Women’s University)
동덕여자대학교 동덕여대 (Dongduk Women’s University)
서울여자대학교 서울여대 (Seoul Women’s University)

📌 Ví dụ:

  • 이화여대는 한국에서 가장 오래된 여대예요.
    (Ihwa Yeodaeneun Hangukeseo gajang oraedoen yeodaeyeoyo.)
    → Trường Đại học Nữ Ewha là trường nữ lâu đời nhất ở Hàn Quốc.

3. Một số cụm từ liên quan đến “여대”

Cụm từ Nghĩa
여대생 (yeodaesaeng) Nữ sinh viên trường nữ
여대 입학 (yeodae iphak) Nhập học trường nữ
여대 졸업 (yeodae joreop) Tốt nghiệp trường nữ
여자대학교 교수 (yeoja daehakgyo gyosu) Giáo sư trường đại học nữ

📌 Ví dụ:

  • 저는 여대생이라서 학교에 남학생이 없어요.
    (Jeoneun yeodaesaengiraseo hakgyoe namhaksaengi eopseoyo.)
    → Tôi là sinh viên trường nữ nên trường không có nam sinh.

4. Tóm lại

“여대” là trường đại học chỉ dành cho nữ sinh.
✔ Một số trường nữ nổi tiếng: 이화여대, 숙명여대, 덕성여대, v.v.
✔ Nếu bạn là nữ sinh và muốn học trong một môi trường chỉ dành cho nữ, bạn có thể chọn 여대! 😊🎓

Meaning in English:

Không có danh mục liên quan.