학교:
Chi Tiết:
🔹 Nghĩa: “학교” có nghĩa là “trường học”, nơi học sinh hoặc sinh viên đến để học tập.
🔹 Cách phát âm: hakgyo (학교 → 발음: [학꾜])
🔹 Cách dùng: Có thể đứng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ cấp bậc hoặc địa điểm cụ thể.
1. Cách dùng “학교” trong câu
1.1. Dùng để chỉ trường học nói chung
- 학교에 가요. (Hakgyoe gayo.)
→ Tôi đi đến trường. - 학교가 어디에 있어요? (Hakgyoga eodie isseoyo?)
→ Trường ở đâu vậy?
1.2. Các cấp bậc trường học
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 유치원 (yuchiwon) | Trường mẫu giáo |
| 초등학교 (chodeunghakgyo) | Trường tiểu học |
| 중학교 (junghakgyo) | Trường trung học cơ sở |
| 고등학교 (godeunghakgyo) | Trường trung học phổ thông |
| 대학교 (daehakgyo) | Trường đại học |
| 대학원 (daehagwon) | Cao học (trường đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ) |
📌 Cách dùng ví dụ:
- 제 동생은 중학교에 다녀요. (Je dongsaengeun junghakgyoe danyeoyo.)
→ Em tôi học cấp 2. - 서울대학교에서 공부해요. (Seoul Daehakgyoeseo gongbuhaeyo.)
→ Tôi học ở Đại học Quốc gia Seoul.
1.3. Một số cụm từ liên quan đến “학교”
| Cụm từ | Nghĩa |
|---|---|
| 학교생활 (hakgyosaenghwal) | Cuộc sống học đường |
| 학교 친구 (hakgyo chingu) | Bạn học |
| 학교 수업 (hakgyo sueop) | Tiết học ở trường |
| 학교 행사 (hakgyo haengsa) | Sự kiện của trường |
📌 Ví dụ:
- 학교생활이 재미있어요. (Hakgyosaenghwari jaemiisseoyo.)
→ Cuộc sống học đường rất thú vị. - 학교 친구들과 여행을 갔어요. (Hakgyo chingudeulgwa yeohaengeul gasseoyo.)
→ Tôi đã đi du lịch với bạn học.
2. Một số câu hội thoại thường gặp
🔹 A: 지금 어디에 가요? (Jigeum eodie gayo?)
🔹 B: 학교에 가요. (Hakgyoe gayo.)
→ A: Bây giờ bạn đi đâu?
→ B: Tôi đi đến trường.
🔹 A: 어느 학교에 다녀요? (Eoneu hakgyoe danyeoyo?)
🔹 B: 서울대학교에 다녀요. (Seoul Daehakgyoe danyeoyo.)
→ A: Bạn học trường nào?
→ B: Tôi học Đại học Quốc gia Seoul.
3. Tóm lại
✔ “학교” có nghĩa là “trường học”, có thể dùng một mình hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ cấp học.
✔ Có nhiều loại trường như 유치원 (mẫu giáo), 초등학교 (tiểu học), 대학교 (đại học)…
✔ Dùng “학교” trong nhiều cụm từ như 학교 친구 (bạn học), 학교생활 (cuộc sống học đường).
😊 Nếu bạn muốn nói về trường học, hãy dùng “학교” nhé! 🚀
Meaning in English: