이용하다: Sử dụng / Tận dụng / Khai thác
Chi Tiết:
Từ: 이용하다 (利用하다)
- Phát âm: [이용하다] – [i-yong-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Sử dụng, tận dụng, khai thác
- Loại từ: Động từ (동사)
Giải thích:
이용하다 mang nghĩa sử dụng một cách có mục đích các dịch vụ, phương tiện, người, hoặc cơ hội nào đó để đạt được lợi ích.
- Gốc Hán: 利 (lợi ích) + 用 (dùng) → dùng để có lợi
- Từ này trang trọng hơn và mang sắc thái khách quan, thường dùng trong văn viết, thông báo, và ngữ cảnh công cộng.
Ví dụ:
- 지하철을 이용하면 더 빨라요.
→ Nếu sử dụng tàu điện ngầm thì sẽ nhanh hơn. - 학생들은 도서관을 자유롭게 이용할 수 있어요.
→ Học sinh có thể sử dụng thư viện một cách tự do. - 인터넷을 잘 이용하면 공부에 도움이 돼요.
→ Nếu biết tận dụng internet, sẽ rất có ích cho việc học.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 사용하다 | Sử dụng | Thường dùng với vật cụ thể (máy móc, đồ vật) |
| 활용하다 | Vận dụng, ứng dụng | Dùng hiệu quả một cách linh hoạt |
| 이용자 | Người sử dụng | Người dùng dịch vụ, phương tiện |
| 이용 요금 | Phí sử dụng | Khoản tiền trả để sử dụng dịch vụ |
| 편리하다 | Tiện lợi | Tính từ thường đi kèm khi nói về sự tiện dụng |
Meaning in English:
Meaning
이용하다 means "to use" or "to make use of."Pronunciation
[i-yong-ha-da]Explanation
This verb is used when referring to using services, facilities, time, opportunities, or resources. It's more formal than 쓰다 (to use) and often appears in written or polite contexts.Example Sentences
- 대중교통을 자주 이용해요. I often use public transportation.
- 이 앱을 이용하면 편리해요. It’s convenient if you use this app.
- 관광객들이 많이 이용하는 숙소예요. It’s a lodging frequently used by tourists.