섬: Đảo / Hòn đảo
Chi Tiết:
Từ: 섬
- Phát âm: [섬] – [seom]
- Nghĩa tiếng Việt: Đảo
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
섬 là danh từ trong tiếng Hàn dùng để chỉ đảo – một vùng đất được bao quanh bởi nước (thường là biển). Có thể là đảo lớn hoặc đảo nhỏ, có người ở hoặc không.
Hàn Quốc là quốc gia có nhiều đảo, trong đó một số đảo nổi tiếng bao gồm:
- 제주도 (Jeju-do) – đảo lớn nhất và là điểm du lịch nổi tiếng
- 울릉도 (Ulleung-do) – đảo nằm phía đông Hàn Quốc
- 독도 (Dokdo) – đảo nhỏ mang tính biểu tượng và chính trị
Ví dụ:
- 여름에 친구들과 섬으로 여행을 갔어요.
→ Mùa hè tôi đã đi du lịch đến đảo cùng bạn bè. - 제주도는 한국에서 가장 큰 섬이에요.
→ Jeju là hòn đảo lớn nhất ở Hàn Quốc. - 그 섬에는 사람이 살지 않아요.
→ Không có người sống trên đảo đó.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 도서 (島嶼) | Các đảo (chung) | Dùng trong từ ghép hoặc văn viết trang trọng |
| 제주도 | Tỉnh đảo Jeju | Địa điểm du lịch nổi tiếng |
| 해변 | Bãi biển | Khu vực gần biển, có thể gần đảo |
| 육지 | Đất liền | Trái nghĩa với đảo |
Meaning in English:
Meaning
섬 means "island."Pronunciation
[seom] "섬" is pronounced like "seom" (similar to "sum" with a soft 'eo' sound).Explanation
섬 refers to a piece of land completely surrounded by water. Korea has many beautiful islands, such as 제주도 (Jeju Island) and 울릉도 (Ulleung Island).Example Sentences
- 제주도는 한국에서 가장 유명한 섬이에요. Jeju is the most famous island in Korea.
- 그 섬은 배로만 갈 수 있어요. You can only get to that island by boat.
- 섬에서 조용한 휴가를 보냈어요. I spent a quiet vacation on the island.