동굴: Hang động / Hang
Chi Tiết:
Từ: 동굴
- Phát âm: [동굴] – [dong-gul]
- Nghĩa tiếng Việt: Hang động, hang
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
동굴 là từ dùng để chỉ hang động – không gian rỗng bên trong lòng đất hoặc núi đá, được hình thành tự nhiên hoặc do con người tạo ra. Hang động có thể là nơi sinh sống của động vật, là địa điểm tham quan du lịch, hoặc mang ý nghĩa khảo cổ – lịch sử.
Hàn Quốc có nhiều 동굴 nổi tiếng như:
- 석탄동굴 – hang than đá
- 석회동굴 – hang đá vôi (thường có nhũ đá, thạch nhũ)
- 고씨동굴 (Gossi Cave) – hang du lịch nổi tiếng ở Gangwon-do
Ví dụ:
- 아이들과 함께 동굴 탐험을 했어요.
→ Tôi đã khám phá hang động cùng với các con. - 이 동굴은 천연기념물이에요.
→ Hang động này là di tích thiên nhiên. - 동굴 안은 매우 어두워요.
→ Bên trong hang rất tối.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 지하 | Dưới lòng đất | Nơi hang động thường tồn tại |
| 바위 | Đá tảng, đá lớn | Thường có quanh miệng hang |
| 탐험하다 | Thám hiểm | Thường dùng với hoạt động trong 동굴 |
Meaning in English:
Meaning
동굴 means "cave."Pronunciation
[dong-gul] "동" sounds like "dong," and "굴" like "gul."Explanation
동굴 refers to a natural underground space or tunnel, usually formed by geological processes. Caves can be tourist attractions, archaeological sites, or homes for bats and other wildlife.Example Sentences
- 이 동굴은 천연으로 만들어졌어요. This cave was formed naturally.
- 동굴 안은 아주 어두웠어요. It was very dark inside the cave.
- 우리는 동굴 탐험을 했어요. We explored the cave.