여행을 준비하다: Chuẩn bị cho chuyến du lịch / Chuẩn bị đi du lịch
Chi Tiết:
Từ: 여행을 준비하다
- Phát âm: [여행을 준비하다] – [yeo-haeng-eul jun-bi-ha-da]
- Nghĩa tiếng Việt: Chuẩn bị cho chuyến du lịch
- Loại từ: Cụm động từ (동사구)
Giải thích:
여행을 준비하다 là cụm từ kết hợp giữa:
- 여행: chuyến du lịch
- 준비하다: chuẩn bị
Cụm này diễn tả việc lên kế hoạch, sắp xếp hành lý, đặt vé, tìm hiểu thông tin… để sẵn sàng cho chuyến đi du lịch.
Ví dụ:
- 여름휴가를 위해 여행을 준비하고 있어요.
→ Tôi đang chuẩn bị cho kỳ nghỉ hè. - 가족들과 함께 여행을 준비했어요.
→ Tôi đã chuẩn bị chuyến đi cùng gia đình. - 해외여행을 가기 전에 미리 여행을 준비해야 해요.
→ Trước khi đi du lịch nước ngoài, bạn phải chuẩn bị trước.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 준비하다 | Chuẩn bị | Động từ chính, có thể dùng cho nhiều tình huống khác |
| 여행하다 | Đi du lịch | Động từ chính của hành động đi chơi, khám phá |
| 짐을 싸다 | Đóng hành lý | Hành động đi kèm khi chuẩn bị du lịch |
| 계획을 세우다 | Lên kế hoạch | Từ thường dùng để nói về bước đầu tiên của việc chuẩn bị |
Meaning in English:
Meaning
여행을 준비하다 means "to prepare for a trip" or "to get ready for travel."Pronunciation
[yeo-haeng-eul jun-bi-ha-da]- "여행" = trip/travel
- "을" = object particle
- "준비하다" = to prepare
Explanation
This phrase is used when someone is planning, organizing, or packing in anticipation of going on a trip. It includes things like booking tickets, packing, and planning itineraries.Example Sentences
- 다음 주 여행을 준비하고 있어요. I'm preparing for a trip next week.
- 여행을 준비하면서 설레요. I'm excited while getting ready for the trip.
- 우리는 함께 여행을 준비했어요. We prepared for the trip together.