Đang tải quote...

슈퍼마켓: Siêu thị

Chi Tiết:

Từ: 슈퍼마켓

  • Phát âm: [슈퍼마켓] (syu-peo-ma-ket)
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa: Siêu thị, cửa hàng tạp hóa

Giải thích:
“슈퍼마켓” là từ mượn từ tiếng Anh “supermarket”, chỉ cửa hàng lớn hoặc siêu thị nơi bán thực phẩm, đồ gia dụng, và nhiều mặt hàng khác. So với “마트” (mart), “슈퍼마켓” thường dùng để chỉ các cửa hàng tạp hóa nhỏ trong khu dân cư.

📌 슈퍼마켓에서 장을 보다Đi mua sắm ở siêu thị
📌 동네 슈퍼마켓Siêu thị trong khu phố
📌 24시간 슈퍼마켓Siêu thị mở cửa 24/7


Ví dụ câu:

  1. 슈퍼마켓에서 우유와 빵을 샀어요.
    Tôi đã mua sữa và bánh mì ở siêu thị.
  2. 우리 집 근처에 슈퍼마켓이 있어요.
    Gần nhà tôi có một siêu thị nhỏ.
  3. 슈퍼마켓은 편리하지만 대형 마트보다 가격이 비싸요.
    Siêu thị tiện lợi nhưng giá thường đắt hơn so với các siêu thị lớn.
  4. 늦은 밤에도 슈퍼마켓에서 물건을 살 수 있어요.
    Ngay cả vào đêm muộn, bạn cũng có thể mua đồ ở siêu thị.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “슈퍼마켓”:

Liên tưởng âm thanh: “슈퍼마켓” có cách phát âm rất giống với “supermarket” trong tiếng Anh.
Ghi nhớ qua trải nghiệm thực tế: Khi đi siêu thị, hãy nói: “나는 슈퍼마켓에 가고 있어요!” (Mình đang đi siêu thị!).
So sánh với từ khác:

  • 마트Siêu thị lớn hơn, giống như Lotte Mart, E-Mart
  • 편의점Cửa hàng tiện lợi (nhỏ hơn siêu thị, mở 24/7)
  • 재래시장Chợ truyền thống

Meaning in English:

Word: 슈퍼마켓

Meaning: Supermarket

Pronunciation: [슈퍼마켓] (syu-peo-ma-ket)

Explanation:

"슈퍼마켓" refers to a supermarket, a store where people can buy groceries, household items, and daily necessities. It is often used interchangeably with "마트," but "슈퍼마켓" usually refers to smaller, local grocery stores compared to large chain marts.

Example Sentences:

집 근처 슈퍼마켓에서 장을 봤어요. (Jip geuncheo syupeomakeseo jangeul bwasseoyo.) → I did my grocery shopping at the supermarket near my house. ✅ 이 슈퍼마켓은 24시간 영업해요. (I syupeomakeseun isipsasigan yeongeophaeyo.) → This supermarket is open 24 hours. ✅ 슈퍼마켓에서 우유와 빵을 샀어요. (Syupeomakeseo uyuwa ppangeul sasseoyo.) → I bought milk and bread at the supermarket. 👉 Related words:
  • 마트 (mateu) → Mart (larger supermarket, e.g., E-Mart, Lotte Mart)
  • 편의점 (pyeonuijeom) → Convenience store (smaller than a supermarket)
  • 재래시장 (jaeraesijang) → Traditional market
  • 장보다 (jangboda) → To do grocery shopping

Nơi Ở - Mua Sắm - Ăn Uống

Từ Vựng EPS Bài 7