샴푸: Myanmar
Chi Tiết:
Từ: 샴푸
- Phát âm: [샴푸] (syam-pu)
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa: Dầu gội
Giải thích:
“샴푸” là sản phẩm dùng để gội đầu, làm sạch tóc và da đầu, thường có nhiều loại như dầu gội dưỡng tóc, dầu gội trị gàu, dầu gội thiên nhiên, v.v.
📌 샴푸를 하다 – Gội đầu
📌 샴푸를 바르다 – Thoa dầu gội
📌 샴푸를 헹구다 – Xả sạch dầu gội
Ví dụ câu:
- 머리가 기니까 샴푸를 많이 써요.
Vì tóc dài nên tôi dùng nhiều dầu gội. - 좋은 향이 나는 샴푸를 사고 싶어요.
Tôi muốn mua dầu gội có mùi thơm dễ chịu. - 매일 샴푸를 하면 두피가 건조해질 수 있어요.
Gội đầu mỗi ngày có thể khiến da đầu bị khô. - 여행 갈 때 작은 샴푸를 챙겨야 해요.
Khi đi du lịch, nên mang theo chai dầu gội nhỏ.
📌 Mẹo để ghi nhớ từ “샴푸”:
✅ Liên tưởng âm thanh: “샴푸” phát âm gần giống “shampoo” trong tiếng Anh → Dễ nhớ hơn.
✅ Ghi nhớ qua hành động: Khi gội đầu, hãy tự nhủ: “지금 샴푸를 하고 있어요!” (Bây giờ mình đang gội đầu!).
✅ Dùng hình ảnh: Hãy tưởng tượng một chai dầu gội yêu thích của bạn có chữ “샴푸” trên đó.
✅ Tạo câu chuyện: Hãy thử viết một đoạn hội thoại đơn giản về việc đi mua dầu gội bằng tiếng Hàn.
✅ Flashcard & ứng dụng học từ vựng: Viết từ “샴푸” kèm hình ảnh và luyện tập thường xuyên!
Meaning in English: