Đang tải quote...

할아버지: Ông

Chi Tiết:

Từ: 할아버지

  • Phát âm: [할아버지] – [hal-a-beo-ji]
  • Nghĩa tiếng Việt: Ông (ông nội)
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

할아버지 là từ dùng để chỉ ông nội trong tiếng Hàn. Đây là cách gọi tôn trọng dành cho cha của bố hoặc mẹ trong gia đình. Từ này cũng có thể dùng để gọi những người lớn tuổi với hàm ý tôn trọng, mặc dù không nhất thiết phải là ông của mình.

Ví dụ:

  1. 저는 할아버지와 함께 살아요.
    → Tôi sống với ông nội.
  2. 할아버지는 매우 친절하세요.
    → Ông nội rất hiền lành.
  3. 할아버지께 생일 선물을 드렸어요.
    → Tôi đã tặng quà sinh nhật cho ông nội.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
할머니 Bà (bà nội) Từ chỉ bà nội, đối ngược với 할아버지
부모님 Bố mẹ Từ chỉ bố mẹ, bao gồm cả cha và mẹ
가족 Gia đình Từ dùng để chỉ các thành viên trong gia đình

Meaning in English:

Meaning

할아버지 means "grandfather".

Pronunciation

[hal-a-beo-ji] "할" sounds like "hal," and "아버지" sounds like "a-beo-ji."

Explanation

Used to refer to one's grandfather or an elderly man, typically on the paternal side. It's a respectful and affectionate term.

Example Sentences

  1. 할아버지는 매우 친절하세요. Grandfather is very kind.
  2. 저는 할아버지와 함께 시간을 보냈어요. I spent time with my grandfather.
  3. 할아버지가 오늘 병원에 가셨어요. Grandfather went to the hospital today.

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9