빈칸: Chỗ trống / Ô trống / Khoảng trống
Chi Tiết:
Từ: 빈칸 (빈 款)
- Phát âm: [빈칸] – [bin-kan]
- Nghĩa tiếng Việt: Chỗ trống, ô trống, khoảng trống
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
빈칸 là từ chỉ khoảng trống hoặc ô để trống trong văn bản, bài kiểm tra, hoặc mẫu đơn, nơi người đọc cần điền thông tin, từ vựng hoặc dữ liệu phù hợp.
- 빈 (空): trống, rỗng
- 칸 (欄): ô, khung (một phần được chia trong văn bản, bảng biểu, v.v.)
Ví dụ:
- 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요.
→ Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống. - 이 서류의 빈칸을 모두 작성해 주세요.
→ Vui lòng điền đầy đủ các ô trống trong mẫu đơn này. - 시험 문제에서 빈칸이 많았어요.
→ Trong bài kiểm tra có nhiều chỗ trống.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 작성하다 | Ghi chép, điền vào | Dùng để điền thông tin vào 빈칸, biểu mẫu |
| 정답 | Đáp án đúng | Thường điền vào 빈칸 trong bài kiểm tra |
| 문제지 | Đề bài, giấy bài tập | Chứa các câu hỏi và 빈칸 cần hoàn thành |
| 기입하다 | Ghi vào, điền vào | Từ trang trọng hơn của “작성하다” |
Meaning in English:
Meaning
빈칸 means "blank" or "empty space (in writing)."Pronunciation
[bin-kan]- "빈" = empty
- "칸" = space/slot
Explanation
빈칸 is used to describe an empty field or blank space in a form, sentence, or worksheet that needs to be filled in. It’s common in school tests, documents, and exercises.Example Sentences
- 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. Write the appropriate word in the blank.
- 이 양식에 빈칸이 많네요. There are many blanks in this form.
- 시험 문제의 빈칸을 모두 채우세요. Fill in all the blanks on the exam questions.