Đang tải quote...

빈칸: Chỗ trống / Ô trống / Khoảng trống

Chi Tiết:

Từ: 빈칸 (빈 款)

  • Phát âm: [빈칸] – [bin-kan]
  • Nghĩa tiếng Việt: Chỗ trống, ô trống, khoảng trống
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

빈칸 là từ chỉ khoảng trống hoặc ô để trống trong văn bản, bài kiểm tra, hoặc mẫu đơn, nơi người đọc cần điền thông tin, từ vựng hoặc dữ liệu phù hợp.

  • 빈 (空): trống, rỗng
  • 칸 (欄): ô, khung (một phần được chia trong văn bản, bảng biểu, v.v.)

Ví dụ:

  1. 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요.
    → Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.
  2. 이 서류의 빈칸을 모두 작성해 주세요.
    → Vui lòng điền đầy đủ các ô trống trong mẫu đơn này.
  3. 시험 문제에서 빈칸이 많았어요.
    → Trong bài kiểm tra có nhiều chỗ trống.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
작성하다 Ghi chép, điền vào Dùng để điền thông tin vào 빈칸, biểu mẫu
정답 Đáp án đúng Thường điền vào 빈칸 trong bài kiểm tra
문제지 Đề bài, giấy bài tập Chứa các câu hỏi và 빈칸 cần hoàn thành
기입하다 Ghi vào, điền vào Từ trang trọng hơn của “작성하다”

Meaning in English:

Meaning

빈칸 means "blank" or "empty space (in writing)."

Pronunciation

[bin-kan]
  • "빈" = empty
  • "칸" = space/slot

Explanation

빈칸 is used to describe an empty field or blank space in a form, sentence, or worksheet that needs to be filled in. It’s common in school tests, documents, and exercises.

Example Sentences

  1. 빈칸에 알맞은 말을 쓰세요. Write the appropriate word in the blank.
  2. 이 양식에 빈칸이 많네요. There are many blanks in this form.
  3. 시험 문제의 빈칸을 모두 채우세요. Fill in all the blanks on the exam questions.

Hình Dạng

Từ Vựng EPS Bài 17