Đang tải quote...

대부분: Phần lớn

Chi Tiết:

Từ: 대부분

  • Phát âm: [대부분] (dae-bu-bun)
  • Loại từ: Danh từ, trạng từ
  • Nghĩa: Phần lớn, hầu hết, đa số

Giải thích:
“대부분” được dùng để chỉ số lượng hoặc phạm vi lớn trong một nhóm hoặc một tình huống nào đó, có thể đi với danh từ hoặc động từ.

📌 대부분의 사람들Hầu hết mọi người
📌 대부분 그렇다Hầu hết là như vậy
📌 대부분의 시간Phần lớn thời gian

Ví dụ câu:

  1. 한국 사람들은 대부분 김치를 좋아해요.
    Hầu hết người Hàn Quốc thích kimchi.
  2. 우리는 대부분 스마트폰을 사용해요.
    Chúng ta hầu hết đều sử dụng điện thoại thông minh.
  3. 이번 시험은 대부분 쉬웠어요.
    Bài kiểm tra lần này phần lớn là dễ.
  4. 대부분의 학생들이 숙제를 다 했어요.
    Hầu hết học sinh đã làm xong bài tập.

📌 Mẹo để ghi nhớ từ “대부분”:

Tách nghĩa từ: “대” (lớn) + “부분” (phần) → Nghĩa là phần lớn.
Liên tưởng tình huống thực tế: Hãy nghĩ đến một điều đúng với “hầu hết” mọi người, như “대부분의 사람들은 커피를 마셔요” (Hầu hết mọi người uống cà phê).
Tạo ví dụ cá nhân: Viết một câu về bản thân, như “내 친구들은 대부분 한국어를 공부해요.” (Hầu hết bạn bè tôi học tiếng Hàn).
Dùng hàng ngày: Khi nhìn thấy một nhóm đông người, hãy thử tự hỏi: “대부분의 사람들이 무엇을 하고 있을까?” (Hầu hết mọi người đang làm gì nhỉ?).

Meaning in English:

Word: 대부분

Meaning: Most, Majority

Pronunciation: [대부분] (dae-bu-bun)

Explanation:

"대부분" refers to most or the majority of something. It is used to indicate a large portion of a group, amount, or situation.

Example Sentences:

이 식당의 음식은 대부분 맛있어요. (I sikdangui eumsigeun daebubun masisseoyo.) → Most of the food at this restaurant is delicious. ✅ 대부분의 학생들이 시험을 잘 봤어요. (Daebubunui haksaengdeuri siheomeul jal bwasseoyo.) → Most of the students did well on the exam. ✅ 주말에는 대부분 집에서 쉬어요. (Jumarenen daebubun jibeseo swieoyo.) → I usually rest at home on weekends. 👉 Related words:
  • 거의 (geoui) → Almost, nearly
  • 전부 (jeonbu) → All, entirely
  • 일부 (ilbu) → A part, some