남편: Chồng
Chi Tiết:
Từ: 남편
- Phát âm: [남편] – [nam-pyeon]
- Nghĩa tiếng Việt: Chồng
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
남편 là từ dùng để chỉ chồng trong tiếng Hàn. Đây là từ chính thức và phổ biến để miêu tả người bạn đời nam của một người phụ nữ trong mối quan hệ hôn nhân.
Ví dụ:
- 저는 남편이 있어요.
→ Tôi có chồng. - 그녀의 남편은 의사예요.
→ Chồng của cô ấy là bác sĩ. - 남편과 함께 여행을 가고 싶어요.
→ Tôi muốn đi du lịch cùng chồng.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 아내 | Vợ | Từ chỉ vợ, đối ngược với 남편 |
| 결혼하다 | Kết hôn | Hành động kết hôn |
| 부부 | Vợ chồng | Từ dùng chung cho cả hai người vợ chồng |
Meaning in English:
Meaning
남편 means "husband".Pronunciation
[nam-pyeon] The "ㅁ" sounds like "m," and "ㅕ" sounds like "yeo" in "yes."Explanation
Used to refer to one's husband in both formal and informal contexts.Example Sentences
- 저의 남편은 매우 친절해요. My husband is very kind.
- 남편과 함께 여행을 갔어요. I went on a trip with my husband.
- 남편이 오늘 일을 끝내고 집에 올 거예요. My husband will finish work and come home today.