반말: Nói chuyện xuồng xã / Cách nói thân mật
Chi Tiết:
Từ: 반말
- Phát âm: [반말] – [ban-mal]
- Nghĩa tiếng Việt: Nói chuyện xuồng xã, cách nói thân mật
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
반말 là cách nói chuyện xuồng xã, thân mật hoặc không tôn trọng trong tiếng Hàn. Nó thường được sử dụng trong các mối quan hệ thân thiết như bạn bè, người thân trong gia đình, hoặc khi có sự chênh lệch về tuổi tác nhưng mối quan hệ rất gần gũi. 반말 không sử dụng các từ kính ngữ, do đó, không phù hợp trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
Ví dụ:
- 우리는 반말을 해요.
→ Chúng tôi nói chuyện với nhau xuồng xã. - 반말을 쓰지 마세요.
→ Đừng sử dụng cách nói xuồng xã. - 친구들끼리는 반말을 자주 해요.
→ Bạn bè hay dùng cách nói xuồng xã với nhau.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 존댓말 | Lời nói kính ngữ | Cách nói trang trọng, tôn trọng người khác |
| 대화 | Cuộc trò chuyện | Cách nói chung về giao tiếp, trò chuyện |
| 친밀하다 | Thân mật | Miêu tả mối quan hệ gần gũi, thân thiết |
Meaning in English:
Meaning
반말 means "informal speech" or "casual speech".Pronunciation
[ban-mal] "반" sounds like "ban," and "말" sounds like "mal."Explanation
- Refers to the informal or casual form of speaking in Korean.
- Used when talking to people who are younger, the same age, or very close friends or family.
- It is not appropriate to use 반말 with strangers, elders, or in formal situations.
Example Sentences
- 너 오늘 뭐 해? What are you doing today? (informal)
- 잘 자. Good night. (casual)
- 이거 좋아? Do you like this? (informal)