Đang tải quote...

아내: Vợ

Chi Tiết:

Từ: 아내

  • Phát âm: [아네] – [ane]
  • Nghĩa tiếng Việt: Vợ (dùng để chỉ vợ mình)
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

아내 là từ dùng để chỉ vợ của mình. Đây là từ thông dụng và thường xuyên được sử dụng trong các cuộc trò chuyện gia đình, bạn bè hoặc trong ngữ cảnh thân mật. Từ này không dùng để chỉ vợ của người khác, trong trường hợp đó, người ta sẽ sử dụng 부인.

Ví dụ:

  1. 저는 아내와 함께 여행을 갔어요.
    → Tôi đã đi du lịch cùng vợ tôi.
  2. 아내는 요리를 잘 해요.
    → Vợ tôi nấu ăn rất giỏi.
  3. 아내와 이야기를 나누고 있어요.
    → Tôi đang trò chuyện với vợ.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
부인 Vợ (dùng cho vợ người khác) Dùng khi nói về vợ của người khác một cách trang trọng
여자 Phụ nữ Mang nghĩa chung, không chỉ vợ
남편 Chồng Từ dùng cho chồng mình

Meaning in English:

Meaning

아내 means "wife".

Pronunciation

[a-nae] The "ㅇ" is silent at the beginning, and "ㅏ" is pronounced like "ah," while "ㅐ" is pronounced like "ae" in "man."

Explanation

Used to refer to one's wife in a casual or neutral context. It is more commonly used in everyday conversations compared to 부인.

Example Sentences

  1. 저의 아내는 정말 아름다워요. My wife is really beautiful.
  2. 아내와 함께 저녁을 먹었어요. I had dinner with my wife.
  3. 아내는 요리하는 것을 좋아해요. My wife likes to cook.

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9