Đang tải quote...

부인: Vợ / Bà / Phu nhân

Chi Tiết:

Từ: 부인

  • Phát âm: [부인] – [buin]
  • Nghĩa tiếng Việt: Vợ, bà (dùng để chỉ vợ của người khác một cách trang trọng)
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

부인 là từ dùng để chỉ vợ của người khác trong cách xưng hô trang trọng. Nó cũng có thể dùng để chỉ trong một số tình huống lịch sự. Đây là cách xưng hô lịch sự hơn so với 아내 (vợ, chỉ dùng khi nói về vợ mình).

Ví dụ:

  1. 그 사람의 부인은 아주 친절한 분이에요.
    → Vợ của người đó rất hiền lành.
  2. 부인과 함께 여행을 갔어요.
    → Tôi đã đi du lịch với vợ tôi.
  3. 부인께서 어떻게 지내세요?
    → Vợ bạn đang thế nào? (dùng trong tình huống hỏi thăm lịch sự)

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
아내 Vợ (dùng cho vợ mình) Dùng khi nói về vợ của mình
여자 Phụ nữ Mang nghĩa chung, không chỉ vợ
부인하다 Phủ nhận Động từ “phủ nhận”, không liên quan đến vợ

Meaning in English:

Meaning

부인 means "wife" or "lady" (formal term).

Pronunciation

[bu-in] The "ㅂ" is pronounced like "b," and "ㅣ" sounds like "ee."

Explanation

  • Used to refer to one’s wife in a respectful and formal way.
  • It can also mean "lady" in certain contexts, though it's less common in casual conversations.

Example Sentences

  1. 그의 부인은 아주 친절한 사람입니다. His wife is a very kind person.
  2. 부인과 함께 여행을 갔어요. I went on a trip with my wife.
  3. 부인께 안부 전해주세요. Please give my regards to your wife.

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9