Đang tải quote...

의자: Ghế

Chi Tiết:

의자 (uija) – Ghế

🔹 “의자” trong tiếng Hàn có nghĩa là ghế, dùng để chỉ đồ vật dùng để ngồi.


1️⃣ Cách phát âm của “의자”

  • Hangul: 의자
  • Phát âm: uija ([의자] – /ɰi.dʑa/)
  • Lưu ý: “의” khi đứng đầu từ thường phát âm là “으이” (ui), nhưng trong thực tế, nhiều người phát âm gần như “이” (i).

2️⃣ Ví dụ sử dụng “의자” trong câu

👉 1. Khi chỉ đồ vật
📍 Ví dụ:

  • 이 의자는 편해요.
    (I uijaneun pyeonhaeyo.)
    → Cái ghế này thoải mái.
  • 책상 옆에 의자가 있어요.
    (Chaeksang yeope uija-ga isseoyo.)
    → Có một cái ghế bên cạnh bàn.

👉 2. Khi yêu cầu ai đó ngồi xuống ghế
📍 Ví dụ:

  • 의자에 앉으세요.
    (Uija-e anjuseyo.)
    → Hãy ngồi xuống ghế.
  • 의자를 가져오세요.
    (Uijareul gajyeo-oseyo.)
    → Hãy mang ghế lại đây.

3️⃣ Một số từ liên quan đến “의자”

Từ vựng Nghĩa
책상 (chaeksang) Bàn học, bàn làm việc
소파 (sopa) Ghế sofa
탁자 (takja) Bàn tròn, bàn nhỏ
나무 의자 (namu uija) Ghế gỗ
플라스틱 의자 (peullaseutik uija) Ghế nhựa

Meaning in English:

"의자" (Chair) in Korean 🪑

"의자" (uija) means "chair" in Korean. It refers to a piece of furniture designed for sitting.

1️⃣ Example Sentences with "의자"

이 의자는 편해요. → This chair is comfortable. 😌 ✅ 의자에 앉으세요. → Please sit on the chair. 🪑 ✅ 의자가 어디에 있어요? → Where is the chair? 🤔 ✅ 책상과 의자가 있어요. → There is a desk and a chair. 📚

2️⃣ Related Vocabulary

🪑 나무 의자 → Wooden chair 🛋️ 소파 → Sofa 🎭 접이식 의자 → Folding chair 💺 회의실 의자 → Conference room chair 💺 자동차 의자 → Car seat