Đang tải quote...

온천: Suối nước nóng

Chi Tiết:

Từ: 온천 (溫泉)

  • Phát âm: [온천] – [on-chon]
  • Nghĩa tiếng Việt: Suối nước nóng
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

온천nguồn nước nóng tự nhiên chảy ra từ lòng đất, chứa nhiều khoáng chất tốt cho sức khỏe. Người Hàn Quốc và Nhật Bản thường tắm 온천 để thư giãn, chữa bệnh về da, xương khớp và giảm căng thẳng.

  • Gốc Hán: 溫 (ấm, nóng) + 泉 (suối)

Ví dụ:

  1. 겨울에는 온천 여행이 인기가 많아요.
    → Vào mùa đông, du lịch suối nước nóng rất được ưa chuộng.
  2. 온천에 들어가면 몸이 따뜻해지고 피로가 풀려요.
    → Khi ngâm suối nước nóng, cơ thể ấm lên và mệt mỏi tan biến.
  3. 한국에도 유명한 온천 지역이 많아요.
    → Ở Hàn Quốc cũng có nhiều khu suối nước nóng nổi tiếng.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
목욕탕 Nhà tắm công cộng Có thể không phải suối tự nhiên
찜질방 Phòng xông hơi kiểu Hàn Có phòng tắm nóng nhưng không phải 온천 tự nhiên
온천욕 Tắm suối nước nóng Hành động tắm trong suối nóng
여행지 Điểm đến du lịch 온천 thường là địa điểm nghỉ dưỡng nổi tiếng
휴식 Nghỉ ngơi Tác dụng chính của việc đi 온천

Meaning in English:

Meaning

온천 means "hot spring."

Pronunciation

[on-cheon]

Explanation

온천 refers to natural hot spring water, often used for bathing and relaxation. In Korea and other East Asian countries, 온천 baths are popular for their health and therapeutic benefits, as the mineral-rich water is believed to improve circulation, skin, and joint health.

Example Sentences

  1. 온천에서 피로를 풀었어요. I relaxed and relieved fatigue at the hot spring.
  2. 한국에도 온천이 있는 곳이 많아요. There are many places with hot springs in Korea too.
  3. 겨울에 온천에 가면 정말 좋아요. It’s really nice to go to a hot spring in winter.

Từ Vựng EPS Bài 17

Vui Chơi - Giải Trí