Đang tải quote...

연필: Bút chì

Chi Tiết:

연필 (Yeonpil) – Bút chì ✏️

📌 Phát âm: [연필] (Yeonpil)


1️⃣ Định nghĩa “연필”

연 (Yeon) – Chì (trong than chì)
필 (Pil) – Bút

🔹 연필 có nghĩa là bút chì, một dụng cụ viết hoặc vẽ bằng than chì bên trong một vỏ gỗ hoặc nhựa.


2️⃣ Các ví dụ sử dụng “연필”

📍 Hỏi và trả lời về bút chì

  • 연필 있어요?
    (Yeonpil isseoyo?)
    → Bạn có bút chì không?
  • 네, 연필이 있어요.
    (Ne, yeonpil-i isseoyo.)
    → Vâng, tôi có bút chì.

📍 Cho mượn bút chì

  • 연필 좀 빌려 주세요.
    (Yeonpil jom billyeo juseyo.)
    → Hãy cho tôi mượn bút chì một chút.
  • 여기 있어요.
    (Yeogi isseoyo.)
    → Đây nè.

📍 Mô tả bút chì

  • 이 연필은 길어요.
    (I yeonpil-eun gireoyo.)
    → Cây bút chì này dài.
  • 내 연필이 짧아요.
    (Nae yeonpil-i jjalbayo.)
    → Bút chì của tôi ngắn.

📍 Hành động với bút chì

  • 연필로 쓰세요.
    (Yeonpillo sseuseyo.)
    → Hãy viết bằng bút chì.
  • 연필을 깎아요.
    (Yeonpil-eul kkakkayo.)
    → Tôi gọt bút chì.

Meaning in English:

"연필" (Pencil) in Korean ✏️

"연필" (yeonpil) means "pencil" in Korean. It is a common stationery item used for writing and drawing.

1️⃣ Example Sentences with "연필"

✏️ 연필로 쓰세요. → Please write with a pencil. 🖍️ 이 연필은 부드럽게 잘 써요. → This pencil writes smoothly. 📏 연필이 짧아졌어요. → The pencil has become short. 🎒 연필을 필통에 넣었어요. → I put the pencil in my pencil case.

2️⃣ Related Words

볼펜 → Ballpoint pen 🖊️ ✅ 지우개 → Eraser 🧽 ✅ 색연필 → Colored pencil 🎨 ✅ 필통 → Pencil case 🎒