Đang tải quote...

볼펜: Bút bi

Chi Tiết:

볼펜 (Bolpen) – Bút bi

🔹 “볼펜” trong tiếng Hàn có nghĩa là bút bi (bút dùng mực dầu có đầu bi lăn để viết).


1️⃣ Phân tích từ “볼펜”

볼 (Bol) – Bi (ball)
펜 (Pen) – Bút (pen)

📌 “볼펜” có nguồn gốc từ tiếng Anh “ball pen” (bút bi).

📌 Cách phát âm: [볼펜] → [볼펜] (bolpen)


2️⃣ Các loại bút trong tiếng Hàn

Từ tiếng Hàn Nghĩa
연필 (Yeonpil) Bút chì ✏️
샤프펜슬 (Syapeu penseul) Bút chì bấm 🖊️
만년필 (Mannyeonpil) Bút máy 🖋️
형광펜 (Hyeonggwangpen) Bút dạ quang ✨
싸인펜 (Ssainpen) Bút lông dầu 🖍️

3️⃣ Các ví dụ sử dụng “볼펜”

📍 Ví dụ 1:

  • 볼펜을 빌려 주세요.
    (Bolpeneul billyeo juseyo.)
    → Hãy cho tôi mượn bút bi.

📍 Ví dụ 2:

  • 이 볼펜은 정말 잘 써져요.
    (I bolpeneun jeongmal jal sseojyeoyo.)
    → Cây bút bi này viết rất tốt.

📍 Ví dụ 3:

  • 시험 볼 때 볼펜을 사용하세요.
    (Sihyeom bol ttae bolpeneul sayonghaseyo.)
    → Khi thi hãy dùng bút bi.

📍 Ví dụ 4:

  • 볼펜 잉크가 다 떨어졌어요.
    (Bolpen ingkeuga da tteoreojyeosseoyo.)
    → Mực bút bi đã hết rồi.

Meaning in English:

"볼펜" (Ballpoint Pen) in Korean 🖊️

"볼펜" (bolpen) means "ballpoint pen" in Korean. It comes from the English word "ball pen."

1️⃣ Example Sentences with "볼펜"

볼펜을 빌려 주세요. → Please lend me a ballpoint pen. ✍️ ✅ 이 볼펜은 잘 안 나와요. → This ballpoint pen doesn't write well. 😕 ✅ 볼펜으로 이름을 쓰세요. → Please write your name with a ballpoint pen. ✅ 새 볼펜을 샀어요. → I bought a new ballpoint pen. 🛍️

2️⃣ Related Vocabulary

🖊️ → Pen (general term) 🖋️ 만년필 → Fountain pen ✏️ 연필 → Pencil 🖍️ 크레용 → Crayon 🖌️ → Brush