민속촌: Làng văn hóa dân gian / Làng truyền thống / Làng dân tộc
Chi Tiết:
Từ: 민속촌
- Phát âm: [민속촌] – [min-sok-chon]
- Nghĩa tiếng Việt: Làng văn hóa dân gian
- Loại từ: Danh từ (명사)
Giải thích:
민속촌 là nơi tái hiện cuộc sống, kiến trúc và phong tục truyền thống của người Hàn Quốc thời xưa. Đây là địa điểm du lịch – giáo dục, nơi du khách có thể:
- Tham quan nhà cổ, làng nghề truyền thống
- Xem biểu diễn nghệ thuật dân gian
- Trải nghiệm các hoạt động văn hóa như mặc hanbok, làm món ăn truyền thống,…
Ví dụ:
- 주말에 가족과 함께 민속촌에 갔어요.
→ Cuối tuần tôi đã đi làng văn hóa dân gian cùng gia đình. - 민속촌에서는 전통 놀이를 체험할 수 있어요.
→ Ở làng dân gian, bạn có thể trải nghiệm trò chơi truyền thống. - 외국인 친구가 민속촌에 가보고 싶어 해요.
→ Bạn nước ngoài của tôi muốn đến thăm làng văn hóa dân gian.
Các từ liên quan:
| Từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 전통 | Truyền thống | Gắn liền với nội dung của 민속촌 |
| 체험하다 | Trải nghiệm | Từ thường dùng trong bối cảnh tham quan – học tập |
| 한옥 | Nhà truyền thống Hàn Quốc | Kiểu nhà thường thấy trong 민속촌 |
| 한복 | Hanbok (trang phục truyền thống) | Có thể mặc thử khi tham quan 민속촌 |
Meaning in English:
Meaning
민속촌 means "folk village."Pronunciation
[min-sok-chon]- "민속" = folk/traditional
- "촌" = village
Explanation
민속촌 is a traditional Korean village that preserves and displays old Korean houses, culture, and lifestyles. Visitors can see traditional clothing, food, tools, performances, and customs. It’s a popular place for learning about Korean heritage. Famous example: 한국민속촌 (Korean Folk Village) near Seoul.Example Sentences
- 주말에 민속촌에 다녀왔어요. I visited a folk village over the weekend.
- 민속촌에서는 전통 문화를 체험할 수 있어요. You can experience traditional culture at a folk village.
- 아이들과 함께 민속촌에 가기로 했어요. I decided to go to a folk village with the kids.