Đang tải quote...

자신: Bản thân / Tự mình / Tự tin

Chi Tiết:

Từ: 자신

  • Phát âm: [자신] – [ja-sin]
  • Nghĩa tiếng Việt: Bản thân, tự mình, tự tin
  • Loại từ: Danh từ (명사)

Giải thích:

자신 có hai nghĩa chính trong tiếng Hàn:

  1. Bản thân, tự mình: Dùng để chỉ chính mình, bản thân mình, khi nói về các hành động hoặc cảm xúc mà bản thân mình trải qua.
    • Ví dụ: 자신을 믿어요. → Tin vào bản thân.
  2. Tự tin: Trong một số ngữ cảnh, 자신 cũng có thể được dùng để miêu tả sự tự tin, sự tin tưởng vào khả năng của mình.
    • Ví dụ: 그는 자신감이 있어요. → Anh ấy rất tự tin.

Ví dụ:

  1. 자신을 돌봐야 해요.
    → Phải chăm sóc bản thân.
  2. 그녀는 자신감을 가지고 있어요.
    → Cô ấy có sự tự tin.
  3. 자신을 잃지 마세요.
    → Đừng đánh mất bản thân.

Các từ liên quan:

Từ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
자존감 Lòng tự trọng Sự tự tôn, tự trọng của bản thân
자신감 Sự tự tin Tự tin vào khả năng của bản thân
자기 Bản thân, tự mình Cũng có nghĩa là bản thân, tự mình, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khác

Meaning in English:

Meaning

자신 means "oneself" or "self-confidence".

Pronunciation

[ja-shin] The "ㅈ" sounds like "j," and "ㅣ" sounds like "ee" in "see."

Explanation

  • 자신 can refer to oneself or your own self.
  • It can also mean self-confidence when referring to being confident in one's abilities.

Example Sentences

  1. 자신을 믿으세요. Believe in yourself.
  2. 그는 자신감이 넘쳐요. He is full of self-confidence.
  3. 자신의 생각을 표현하세요. Express your own thoughts.

Con Người

Từ Vựng EPS Bài 9