Đang tải quote...

보기: Có

Chi Tiết:

Từ: 보기

  • Phát âm: [보기] (bo-gi)
  • Nghĩa:
    1. Sự nhìn, việc quan sát
    2. Ví dụ, mẫu
    3. Hình thức, vẻ bề ngoài

Giải thích:

  • (1) Sự nhìn, việc quan sát: Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát một cái gì đó.
  • (2) Ví dụ, mẫu: Thường xuất hiện trong bài tập hoặc câu hỏi trắc nghiệm.
  • (3) Hình thức, vẻ bề ngoài: Dùng để mô tả cách mà một cái gì đó trông như thế nào.

Ví dụ câu:

  1. (Sự nhìn, quan sát)
    📌 좋은 책을 많이 읽으면 세상을 보는 눈이 넓어져요.
    Nếu đọc nhiều sách hay, tầm nhìn về thế giới sẽ rộng mở hơn.
  2. (Ví dụ, mẫu)
    📌 다음 문제의 보기를 보고 정답을 고르세요.
    Hãy xem các đáp án sau và chọn câu trả lời đúng.
  3. (Hình thức, vẻ bề ngoài)
    📌 이 음식은 보기에는 맛있어 보여요.
    Món ăn này trông có vẻ ngon.

Meaning in English:

"있다" – To Exist, To Have, To Be at a Place

The Korean verb "있다" has multiple meanings depending on context: 1️⃣ To exist / To be present → "There is" or "There are" 2️⃣ To have → "To possess something"

1️⃣ Meaning: "To Exist / To Be (at a Place)"

➡ Used to indicate the existence of something or someone's presence. ✅ 사과가 있어요. → There is an apple. 🍎 ✅ 나는 집에 있어요. → I am at home. 🏠 ✅ 학교에 학생이 있어요. → There are students at the school. 🎒 📌 Structure: [Noun] + 이/가 + 있어요 → "[Something] exists." [Place] + 에 + 있어요 → "[Someone/Something] is at [place]."

2️⃣ Meaning: "To Have"

➡ Used to express possession. ✅ 돈이 있어요. → I have money. 💰 ✅ 시간이 있어요? → Do you have time? ⏰ ✅ 친구가 있어요. → I have a friend. 👭 📌 Structure: [Noun] + 이/가 + 있어요 → "I have [something]."

3️⃣ Opposite Word (반대말): "없다" (To Not Exist / To Not Have)

있다 (To have / To be) ✅ 없다 (To not have / To not be) ❌
시간이 있어요. (I have time.) ⏰ 시간이 없어요. (I don’t have time.) ❌
친구가 있어요. (I have a friend.) 👭 친구가 없어요. (I don’t have a friend.) ❌
여기에 있어요. (It is here.) 📍 여기에 없어요. (It is not here.) ❌

4️⃣ Example Dialogues

🗣️ A: 친구 있어요? (Do you have a friend?) 🗣️ B: 네, 친구가 많아요! (Yes, I have many friends!) 🗣️ A: 오늘 시간 있어요? (Do you have time today?) 🗣️ B: 아니요, 시간이 없어요. (No, I don’t have time.)