특히: Đặc biệt / Nhất là
Chi Tiết:
Từ: 특히 (特히)
- Phát âm: [트키] – [teu-ki]
- Nghĩa tiếng Việt: Đặc biệt, nhất là
- Loại từ: Phó từ (부사)
Giải thích:
특히 là phó từ dùng để nhấn mạnh một đối tượng, hành động hay tình huống nào đó nổi bật hơn so với phần còn lại. Thường dùng trong văn nói và viết để làm rõ điều gì đó là nổi bật, quan trọng, hay đáng chú ý.
- Gốc Hán: 特 (đặc) + 히 (trợ âm của 부사)
Ví dụ:
- 저는 과일을 좋아해요. 특히 사과를 제일 좋아해요.
→ Tôi thích trái cây. Đặc biệt là táo. - 그 식당은 특히 김치찌개가 맛있어요.
→ Nhà hàng đó có món kimchi hầm đặc biệt ngon. - 요즘은 특히 바빠요.
→ Dạo này đặc biệt bận.
Các từ liên quan:
| Từ / Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| 특별히 | Một cách đặc biệt | Gần nghĩa với 특히, nhưng trang trọng hơn |
| 유난히 | Một cách khác thường | Dùng khi điều gì đó khác biệt rõ rệt |
| 가장 | Nhất, nhất là | Nhấn mạnh mức độ cao nhất |
| 주로 | Chủ yếu | Nói đến điều thường xảy ra |
Mẹo ghi nhớ:
- 특히 ≈ nhấn mạnh cái gì đó nổi bật lên giữa nhiều thứ.
- Liên tưởng: “Đặc biệt thích cái gì đó” → 특히 + N đó.
Ví dụ: 특히 커피 → đặc biệt là cà phê.
Meaning in English:
Meaning
미술관 means "art museum" or "art gallery."Pronunciation
[mi-sul-gwan]- "미술" = art
- "관" = hall, building, or institution
Explanation
A 미술관 is a place where artworks like paintings, sculptures, and photographs are displayed. It’s a common destination for those interested in culture, education, and artistic inspiration.Example Sentences
- 주말에 미술관에 갔어요. I went to the art museum on the weekend.
- 미술관에는 다양한 전시가 있어요. There are various exhibitions at the art museum.
- 그 미술관은 현대 미술로 유명해요. That art museum is famous for modern art.